12女軍人(p189-p199)

女軍人(p189-p199)
Nữ quân nhân(p189-p199)

重要情節整理

  • 戰後女軍人的困頓晚年:文中記錄了多位前南越女軍人(如阮氏Muôn、黃氏七、武氏碧玉等)的晚年生活。她們多半無家無室、身患重病,且需靠賣彩券、撿廢品或依附寺廟、他人維生,對「醫療費用的索求」感到尊嚴受損與恐懼。

  • 阮氏蓉(Nguyễn Thị Dung)的性格與軍事背景:蓉阿姨性格豪放且具「男氣」,從小愛打架並受到祖母的溺愛保護。她於1968年以最高分(Thủ khoa)考入女軍人學校,並在首都特區擔任文書軍官。在美軍撤離之際,她基於對母親與外祖母的情感,拒絕了跟隨黑人士兵朋友前往美國的機會。

  • 改造營的生死記憶:蓉阿姨在1975年後被送往西原(Tây Nguyên)的改造營。在那裡,她與性格迥異的女性相依為命,並目睹好友胡英花(Huỳnh Hoa)因瘧疾暴斃。此外,這段經歷也讓她留下了終身發作的瘧疾後遺症。

  • 戰後的流亡與收留:蓉阿姨在回到西貢後發現房產被沒收(「無主屋」)而陷入流浪。最後由母親舊友的家庭收留,並與其女兒貝阿姨(cô Bé)共同生活數十年。

  • 家庭命運的分裂:蓉阿姨的家庭是戰爭悲劇的縮影,父親留在北方並有新家庭,她則隨母南遷;而文中其他角色如阿印叔的家庭,則同時擁有在南北兩方參戰犧牲的兄弟,展現了越南家庭在戰爭中的分裂與創傷。

這份文件節錄自《女軍人》(Nữ quân nhân)篇章,描述了幾位前南越女軍人在戰後的生活境遇。以下為依照段落進行的逐句翻譯與重要情節整理:

​逐句翻譯

​第一部分:龍城邑與橡膠林的生活

​從這裡到油汀市鎮(thị trấn Dầu Tiếng)還有多少公里?我詢問龍城邑(ấp Long Thành)一家吊床咖啡館的女店主。還有30公里,她回答。中午,我由阿印叔(chú Ấn)——「西貢(Sài Gòn)街頭的摩托車司機」——的妻子帶領,去和一群撿橡膠的人喝咖啡。說是「撿」橡膠,但實際上是去「偷」膠。阿印叔的妻子補充解釋讓我明白,如果被保安抓到,會被罰款上百萬盾。但她不會被抓,因為農場保安認得她的臉,對一個七十歲每天賺錢換米的老太太睜一隻眼閉一隻眼。

​出獄後,阿印叔(chú Ấn)去當搬運工、騎三輪車。他去平陽(Bình Dương),住在朋友家,和朋友合開武術班、趕馬車、做雇工。後來遇到了漂泊到這裡的順化(Huế)姑娘,他成了「越南英雄母親」的女婿。那位母親的三個兒子都在這場戰爭中犧牲了。

​阿印叔的妻子是青藍村(làng Thanh Lam)人,該村以製作掃帚(chổi đót)聞名。村裡有人因做掃帚致富,她卻有一次在收割材料時被植物刺瞎了一隻眼睛。「孩子啊,我的家鄉很窮,稻子一年一熟,雖然靠近城市卻沒有電。」她的三個哥哥在1968年戊申(Mậu Thân)戰事中犧牲。一個死無全屍,兩個找到了遺體。一個是南越士兵(lính miền Nam),兩個是北越部隊(bộ đội miền Bắc)。第四個哥哥因為家裡有六個人為革命工作而免於改造成員身份。1968年後,她因恐懼逃離家鄉,四處打工、當傭人。1975年後,同鄉說這裡好謀生,她便搬了進來。這片橡膠農場周圍有很多順化(Huế)人,都是當年那些士兵的子弟。待會去咖啡館你就會見到。

​園子裡到處搭著棚子。棚子裡擺著塑膠桌,周圍放著三、四張吊床。每杯飲料的價格相當於一公斤大米。每天中午她們都約在這裡見面。有人點可可,有人點水蜜桃茶,有人點奶咖。他們端給我的咖啡甜得發膩,很難喝。這些阿姨(các cô)就愛這種甜味。她們躺在吊床上搖晃,聊著各種家常。一邊聊一邊留意賣彩券的人。有很多賣彩券的經過,她們都不買。她們在等相熟的攤販。那些給她們帶來幸運直覺的人,或者是她們覺得投緣、可憐的人。每張彩券一萬盾,加上飲料,一個中午她們要花兩萬五千盾。一位阿姨說,每天賺12萬盾,花掉2萬5也沒關係。買彩券就是買個運氣。

​「還沒中過大獎,偶爾中個五萬、十萬。」另一位阿姨說,但這個邑裡已經有人中了,剛蓋了一棟40億的房子。於是她們興奮地聊起關於那棟40億房子主人的故事。「如果那天沒賺到12萬怎麼辦?」那就不買。買彩券是求好運而不是「成癮」。成癮是每天非買不可。錢少買少,錢多買多。有人每天買二、三十張。哪天不買就心慌意亂。就算不買,到了時間也會等著對獎。這種成癮程度還算輕的。「北方(Ngoài Bắc)不像這裡有這麼多買彩券的吧?」是的,沒這麼多,北方通常是玩非法彩票(ghi lô)。

​第二部分:錯過的油汀與Muôn女士

​我在下午四點離開阿印叔(chú Ấn)家。在加油站前猶豫了一會。是繼續去油汀(Dầu Tiếng)還是回西貢(Sài Gòn)。如果繼續走,來回要多走60公里,還不包括找路或迷路的時間。而從這裡回西貢還要再走70公里。那樣就太晚了。留在油汀(Dầu Tiếng)過夜也不行,因為明天中午我必須回河內(Hà Nội)。我決定不去油汀(Dầu Tiếng)了。

​回到河內(Hà Nội)後,我對這個決定感到後悔。我已經走了1000多公里,卻捨不得這額外的60公里。我原本想去探望住在油汀(Dầu Tiếng)鎮的阮氏Muôn女士(cô Nguyễn Thị Muôn)。Muôn阿姨曾於1967至1975年在平陽小區(Tiểu khu Bình Dương)通信部門工作。她單身,無房,靠賣彩券和撿廢品維生。她租的房租每月35萬盾。透過朋友發來的照片,我能想像出那間簡陋匱乏的出租房。Muôn阿姨病得很重,剛動完手術。腹部中間留下一條長長的刀疤。治療費用是靠善心人士捐助的。她看起來非常消瘦、令人同情。

​第三部分:流轉的女軍人命運

​我遇到的這些人,哪一個不令人同情呢。我想去看看她們,帶去朋友們的一點心意。黃氏七女士(cô Huỳnh Thị Bảy),1965年入伍,隸屬第5步兵師(sư đoàn 5 Bộ Binh)。1966年調往空降兵(binh chủng nhảy dù)。75年後她在各處打零工。如今因年老患病,無家無室,寄宿在朔莊省(tỉnh Sóc Trăng)美川縣(Mỹ Xuyên)的一座寺廟裡。武氏碧玉女士(cô Võ Thị Bích Ngọc),獨居且患重病。每次去醫院她都要伸手要錢。要錢是她的恐懼,是她的陰影。

​我透過朋友發來的影片得知她的消息。直到今天我仍未找到她的具體地址。還有一位在潘切(Phan Thiết)的阿姨,名字很溫婉:藍仙(Lam Tiên)。1966年入伍,當時23歲。她的弟弟曾對江姐(chị Giang)說,藍仙姐姐生活得太沉寂,很難開啟話頭。女軍人,我想專門寫一個章節來描寫她們。但我還沒能見到其中的任何一位。

​第四部分:阮氏蓉(Nguyễn Thị Dung)的故事

​今天早上,我第一個去探望的是阮氏蓉女士(cô Nguyễn Thị Dung)。蓉阿姨沒有自己的房子。她從1984年起就和貝阿姨(cô Bé)住在一起。兩位老太太住在狹窄的排屋裡。蓉阿姨的私人空間剛好夠放一張當床用的木板(tấm phản)。「這樣就夠了,」蓉阿姨說。蓉阿姨舉止像男性,但說話語氣溫和。我喜歡她那種呢喃式的聊天方式和從容的風度。當我離開時,她陪我走完了那條長長且蜿蜒的巷子,直到抵達革命八月路(đường Cách Mạng Tháng Tám)才轉身回去。

​我約定下次來時會送她「扁糯米餅」(bánh cốm)。河內(Hà Nội)是她的出生地。1954年我3歲。母親帶著我和祖母去海防(Hải Phòng),登上敞口艦(tàu há mồm)遷往南方。我父親留在北方,繼續從事革命活動。他後來有了新的家庭。父親在1975年前就過世了,在我們重逢之前。河內古街的糖行街(Hàng Đường)是母親與父親離別的地方。母親去世後我回去過一次。我幫舅媽在街上賣衣服。待了一年多,覺得生活不適合自己,便回到了西貢(Sài Gòn)。回到西貢時,我的房子不再屬於我,因為被列為「無主屋」(Nhà vắng chủ)。我向坊(phường)政府遞交了許多次申請都無濟於事。我請求對方讓我上樓開櫥櫃,抱走母親留下的工具箱。我最後一次看了一眼那個印刻著母親和外祖母痕跡的房間。

​第五部分:軍旅生涯與改造營

​我的母親是一名牙醫。進入西貢(Sài Gòn)後,她在一家醫院找到了工作。1975年4月後,母親在家行醫。母親一邊照顧病重的外祖母,一邊接濟女兒。那時她的女兒正和許多姐妹一起住在山林間的一排長形簡陋小屋裡。6月初的一個晚上,他們來到家裡把我帶走。送到第10郡(quận 10)第18坊(phường 18),那裡聚集了很多人。每個人上密封車(xe bít bùng)前都被蒙住了眼睛。車子開了一整夜。我打著瞌睡。一個恐懼的小姑娘靠在我身上,她因為暈車而虛脫了。因為害怕,我對她說:『沒人會殺我們的。』隔天早上車停了。

​睜開眼,周圍是連綿不斷的綠色森林。「這是哪裡?」三天後我問。「這是西原(Tây Nguyên)第10公里處,」幹部回答。在那輛夜班車上靠著我的小姑娘叫胡英花(Huỳnh Hoa)。胡英花是軍醫護士,和我一樣也是軍官,她長得很漂亮。那小姑娘唱歌很好聽,一到那裡就被幹部委任為文藝組長。胡英花是因為環境所迫才去當隨軍護士,而我是自願的。考高中(tú tài)落榜後,我報名進了女軍人學校(trường Nữ Quân nhân)。1968年第6期班,我以最高分錄取。旗開得勝(Thủ khoa thủ kỳ),畢業後我回到首都特區(Biệt khu Thủ Đô)擔任文書和辦公室打字員。

​我從小就喜歡打架。外祖母口袋裡總是備著幾枚硬幣。每當有人來家裡告狀說被阿蓉(Dung)打腫了嘴、打青了額頭,外祖母就掏出五角錢給他們,叮囑別告訴父母。久而久之,那些孩子被我打了之後就直接去找我外祖母。有一次硬幣不夠賠了,因為我出手太重。我去戲院看戲,有個男的站在我前面,頭比我還高。我拍他的肩膀說:『嘿,站過去一點讓我看。』他轉身抓住了我的手。我抽回手,一拳打在他臉上。看他鼻血直流,我就跑了。他去找戲院保安描述打他的人。除了阿蓉(Dung)還能有誰,外祖母怕惹禍,給了他五千塊。我把這事怪在外祖母頭上。因為她曾提醒我:『別讓那些男生碰你的肩膀或手,要是他們想帶你走,就大聲叫。』 五千塊是一筆巨款,出了這麼大的事,外祖母居然還是什麼都沒說。我是外祖母的心肝寶貝。

​那天晚上,外祖母的心肝寶貝被帶走了。她追上去,往我手裡塞了五千塊和二兩金子。『太苦了就逃回來啊孩子。』 我倒沒覺得苦到要動那種念頭。外祖母也想像不到她心愛的孫女要去的地方是多麼遙遠隔絕,就算想逃也逃不回來。每天我們要步行兩小時進入森林割茅草。在營地裡,女性受到很多優待,不用像男性那樣挖坑種咖啡或腰果。我們的主要任務是排練文藝。

​從小到參軍我只跟男生玩,進了改造營(trại cải tạo),身邊全是姐妹。慢慢地大家親近了,聽著每個人的私事。有人被丈夫打。有人得不到父母疼愛。有個姐姐整整四年都沒有家人來探望過。原來我是最幸福的一個人,我從未被外祖母和母親強迫做過任何事。她們也不干涉我的喜好。當我鬧得太兇時,她們決定把我送進聖十字修女會(Dòng Mến Thánh Giá)。修道院離家不到半公里,但我一週才能回家一次。上學得穿長袍(áo dài),我不肯。母親進去求校長給我特權。我被安排坐在教室最後一排,穿著襯衫、深藍色西裝褲,像男孩子一樣紮進褲腰裡。不肯穿長袍,可工作時我卻願意穿窄裙(jupe)。母親保留著我在軍校期間拍的照片。

​第六部分:拒婚、撤軍與瘧疾

​母親喜歡看女兒穿著女性化服裝的樣子。母親想讓我結婚,我小時候她許諾把我嫁給芹苴(Cần Thơ)一位少校的兒子。那家人帶著禮物來提親。當時我在隆平(Long Bình)基地工作,母親收下禮物等我回來。我不答應,母親得退禮。收了再退,得退兩倍。一隻雞賠兩隻雞,一串檳榔賠兩串檳榔,一盆盆景賠兩盆。在那次賠償後,母親打消了讓我出嫁的念頭。從今以後,妳想嫁誰自己決定。

​外祖母和母親了解我的性格,軍隊環境適合這孩子。偶爾會有幾個黑人朋友(bạn da đen)來家裡玩。領了薪水後,朋友們會買蘋果、葡萄送給外祖母。我很喜歡那些黑人士兵朋友。他們把我當作小妹妹。美軍撤回國那年,黑人朋友約我一起走。『去那邊我們會找工作,過普通人的生活。』 他太害怕戰爭了。我對朋友說:『我還有母親和外祖母。』 如果必須離開母親和外祖母,我的生活就沒有意義了。在這裡,家裡房子寬敞,我有一份清閒的工作,薪水也夠我花。我沒有理由離開。

​每次母親帶食物來探望,我都分給姐妹們。不只是我,這裡每個人都這樣。到了這裡如果不互相憐惜,日子怎麼過得開心。我不喜歡憂愁,無論在什麼環境下我都愛熱鬧。晚上如果不學政治,我們就練歌、演戲。天冷了就升起火,歡快地跳舞。我回到西貢(Sài Gòn)後,營地幹部還提議讓我以青年志願軍(thanh niên xung phong)的身份回去從事文藝工作。

​回到西貢(Sài Gòn),我做的第一件事就是剪頭髮。把這四年半森林生活留下的女性特質全部還給森林。但有一樣東西我還不掉,那就是瘧疾(sốt rét)。病根留在了血液裡,直到現在。每隔一兩個月就會發作。突然覺得脊椎發冷,衝上頭頂,接著出汗、渾身顫抖,我就知道它又來『串門』了。那時我就上床吃預備好的藥,蓋上兩三層毯子,兩天就過去了。我床頭一直備著瘧疾藥,半個月前剛發作過一次。

​胡英花(Huỳnh Hoa)死於瘧疾。正在拔茅草時她就發抖了。這景象對營地裡的人來說太熟悉了。我跑去叫幹部把胡英花抬到醫務室。到了晚上她就死了。半個月後,胡英花的母親來探望。她拎著沉甸甸的行李進門問:『胡英花在哪啊孩子?』 『咦,姨(dì)您還不知道嗎?』 我說完……她就暈過去了。籃子裡的食物散落一地。幹部責備我,不能那樣說話,太突然了會出人命,自己惹禍上身。應該先讓人安頓好,幹部會慢慢說。幹部一邊抹油等她醒來,一邊帶她去林邊,走到刻著『林氏胡英花』(Lâm Thị Huỳnh Hoa)名字的墳前。

​第七部分:晚年與相依為命

​傍晚時分,她向我們告別,走出了營地。胡英花的食物留給了姐妹們。胡英花死於疾病。誰不會死於疾病呢?貝阿姨(cô Bé)的丈夫也死於疾病。1977年,一個剛從改造營回來的人遇見正在挑擔賣糖水的貝阿姨。『妳老公死在真城(Chơn Thành)了妳知道嗎?他被感染了,全身黃得發亮。』 貝阿姨根本不知道真城(Chơn Thành)在哪。解放時,她丈夫怕連累妻兒,便逃走了。他何時去改造、在哪改造,貝阿姨一概不知。貝阿姨獨自辛勤撫養孩子,等待丈夫的消息。

​我當時無家可歸四處流浪,遇見了貝阿姨(cô Bé)的父親。他以前是我母親的朋友,曾來我家幫忙修屋頂。他叫我回他家住。房子雖小且破,但仍有我的容身之處。他去世後,我留下來和貝阿姨母子同住。白天我出去幹活。洗碗、守商店、在托兒所幫忙、帶小孩。誰僱我做什麼我就做什麼。晚上回貝阿姨家睡。生活就這樣流逝,從青年到了老年。

​現在手腳不利索沒人僱了,我靠貝阿姨(cô Bé)生活。她做飯,我洗碗。她給什麼我吃什麼。七十歲了貝阿姨還在為子孫煩惱,而我沒子孫,死也落得輕鬆。以前我參軍時很威風的。人生嘛,哪能一直安穩。我也不想太多。只擔心萬一病倒住院,會連累貝阿姨受苦。

😃😃😃😃😃
Nữ quân nhân(p189-p199)

Từ đây tới thị trấn Dầu Tiếng bao nhiêu cây số. Tôi hỏi cô chủ quán cà phê võng ở ấp Long Thành. Ba mươi cây nữa, cô trả lời.

Buổi trưa tôi được vợ chú Ấn - “Người lái xe ôm trên phố Sài Gòn” - dẫn ra uống cà phê với hội bạn lượm mủ cao su. Gọi là lượm mủ nhưng thực ra là đi trộm mủ. Bảo vệ bắt được sẽ bị phạt cả triệu đồng, vợ chú Ấn nói thêm cho tôi hiểu. Nhưng cô không bị bắt, vì bảo vệ nông trường quen mặt cô, lờ đi cho một bà già bảy mươi tuổi kiếm tiền đong gạo mỗi ngày.

Ra tù, chú Ấn đi bốc xếp, chạy xe ba gác. Chú lên Bình Dương, ở nhờ nhà bạn, cùng bạn mở lớp dạy võ, chạy xe thổ, làm mướn. Chú gặp cô gái Huế trôi dạt lên đây. Chú thành con rể của người mẹ Việt Nam anh hùng. Ba người con trai của mẹ đã chết trong cuộc chiến này.

.189.

Vợ chú Ấn người làng Thanh Lam, làng nổi tiếng về làm chối đót. Ở làng, có nhà khá lên nhờ chối đót, cô thì một lần đi cất đót bị cây đót đâm hư một con mất. Làng cô nghèo lăm cháu ơi, lúa làm có một vụ, gần thành phố nhưng không có điện.

Ba người anh của cô chết vào năm Mâu Thân 1968.

Một anh chết mất xác. Hai anh tìm thấy xác. Một anh linh mién Nam, hai anh bộ đôi miền Bắc. Anh thứ tư thoát khỏi cải tạo bởi trong nhà có sáu người đi làm cho cách mạng. Sau năm 1968 có sợ quá bỏ làng đi. Đi làm mướn, ở đợ. Sau 1975 người làng mách trong này dễ làm ăn nên cô vào. Quanh nông trường cao su đây có nhiều người Huế, đều là con em các ông lính ngày xưa cả đấy. Lát ra quán cà phê cháu sẽ gặp.

Những cái chòi được dựng khắp vườn. Trong chòi là bàn nhựa, xung quanh bàn là ba, bốn chiếc võng.

Mỗi ly nước uống giá ngang một ký gạo. Trưa nào các cô cũng hẹn nhau tại đây. Người gọi ca cao, người gọi trà đào, người gọi cà phê sữa. Ly cà phê họ đưa ra cho tôi ngọt lừ, khó uống. Các cô ưa thích ngọt như thế.

Các cô nằm đu đưa trên võng nói đủ thứ chuyện. Vừa nói chuyện vừa ngóng người bán vé số. Có nhiều người bán vé số đi qua nhưng họ không mua. Họ chờ người bản vé số quen. Người cho họ linh cảm may mắn. Hoặc là người họ thấy mến, thấy thương. Mỗi tấm vé số mười nghìn, với ly nước uống nữa, là một buổi trưa các cô tiêu

.190.

hai mươi lăm ngàn. Một cô nói, mỗi ngày làm được một trăm hai mươi ngàn đồng, bỏ ra hai lăm ngàn đồng có sao đâu. Mua vé số là mua lá số cầu may.

Các cô đã trúng được lần nào chưa?

Chưa trúng lớn, thỉnh thoảng có trúng năm chuc, một trăm.

Một cô khác nói, nhưng ở trong ấp này đã có người trúng rồi. Vừa xây nhà bốn tỷ.

Và các cô sôi nổi đưa những câu chuyện về người chủ ngôi nhà bốn tỷ.

Nếu ngày hôm đó không kiếm được một trăm hai mươi nghìn thì sao?

Thì không mua. Mua cầu may chứ không có ghiến. Ghiền là ngày nào cũng phải mua. Có ít tiền mua ít, có nhiều tiền mua nhiều. Có người mỗi ngày mua hai, ba chục tấm. Ngày nào không mua là bốn chồn. Không mua nhưng đến giờ cũng chờ soi kết quả. Mà ghiền vậy vẫn là nhẹ.

Ngoài Bắc không có mua vé số như trong này cháu ha. Văng, không nhiều bằng, ngoài đó ghi lô.

Tôi rời khỏi nhà chú Ấn lúc bốn giờ chiếu. Đứng tần ngắn một lúc trước trạm đổ xăng. Đi tiếp Dầu Tiếng hay quay về Sài Gòn. Nếu đi tiếp, sẽ là thêm sáu mươi cây số cả đi và về, chưa kể tìm đường hay lạc đường, để quay trở lại vị trí này. Và từ vị trí này, đi thêm bảy mươi cây số nữa

.191.

về Sài Gòn. Như thế thì quá muộn. Ngủ lại ở Dầu Tiếng thì không được, vì trưa mai tôi đã phải về Hà Nội. Tôi quyết định không đi Dầu Tiếng.

Về Hà Nội, tôi nuối tiếc vì quyết định đó. Tôi đã đi được hơn một nghìn cây số, vậy mà cộng thêm sáu mươi cây số lại không có được.

Tôi muốn đến thăm cô Nguyễn Thị Muôn ở thị trấn Dầu Tiếng. Có Muôn từng công tác ở bộ phận truyen tin Tiểu khu Bình Dương từ năm 1967 tới 1975. Cô Muồn độc thân, không có nhà, kiếm sống bằng bán vé số và lượm ve chai. Căn phòng trọ cô thuê 350 nghìn đồng một tháng. Căn phòng trọ đó tôi hình dung được phần nào qua vài bức ảnh người bạn gửi. Một chỗ trọ quá sơ sài, thiếu thốn. Cô Muôn bị bệnh nặng, vừa đi mỗ về. Một vết mổ dài nổi giữa bụng. Số tiển điều trị là nhờ sự đóng góp của những người có trái tim nhân hậu. Trông cô thật tiều tụy, thương cảm.

Những người tôi gặp có ai mà không thương cảm.

Tôi muốn đến thăm các cô. Tôi muốn đem chút tấm lòng của bè bạn đến với các cô.

Cô Huỳnh Thị Bảy nhập ngũ năm 1965, sư đoàn 5 Bộ Binh. Năm 1966 thuyên chuyển về binh chủng nhảy dù. Sau bảy lăm cô đi làm mướn khắp nơi. Nay bệnh già, không gia đình, không nhà cửa, cô nương tựa tại một ngôi chùa huyện ở Mỹ Xuyên, tỉnh Sóc Trăng.

Cô Võ Thị Bích Ngọc, sống một mình. Cô đang bệnh nặng. Mỗi lần đi bệnh viện cô lại phải xin tiền. Xin tiến là

.192.

nỗi sợ. Xin tiên là nỗi ám ảnh của cô. Tôi biết thông tin về cô qua một video người bạn gửi. Hôm nay tôi vẫn chưa tìm được địa chỉ cụ thể của cô.

Và một cô ở Phan Thiết có tên dịu dàng: Lam Tiên.

Nhập ngũ năm 1966, hai mươi ba tuổi, Lam Tiên. Người em trai của cô từng nói với chủ Giang, chi Lam Tiên sống quá trầm lặng, khó gợi chuyện.

Nữ quân nhân. Tôi muốn dành một chương viết về họ.

Nhưng tôi vẫn chưa đi gặp được người cô nào. Sáng nay, người đầu tiên tôi mới đến thăm là cô Nguyễn Thị Dung.

Cô Dung không có nhà riêng. Cô ở nhờ nhà với cô Bé từ năm 1984 tới nay. Hai bà già sống với nhau trong một căn nhà phố chật hẹp. Không gian riêng của cô Dung vừa đủ kê một tấm phản làm giường.

Chỉ cần thế thôi. Cô Dung nói.

Cô Dung tác phong nam tính nhưng giọng nói dịu hiển. Tôi thích cách trò chuyện thủ thỉ và phong thái ung dung của cô. Khi tôi về cô tiễn tôi ra hết con ngõ dài ngoằn ngoèo, ra tận đường Cách Mạng Tháng Tám, mới quay vào. Tôi hẹn lần sau vào sẽ biếu cô bánh cốm. Hà Nội là nơi cô sinh ra.

Năm 1954 tôi ba tuổi. Mẹ dắt tôi cùng với bà nội xuống Hải Phòng, lên tàu há mồm vào Nam. Bố tôi ở

.193.

lại, tiếp tục hoạt động cách mạng. Ông có gia đình riêng sau đó. Bố đã mất trước năm 1975, trước khi chúng tôi gặp lại nhau. Hàng Đường phố cổ Hà Nội là nơi mẹ chia tay bó ra di. Sau khi mẹ mắt tôi có trở về một lần. Tôi phụ mợ bán hàng quần áo trên phố. Được hơn năm, cảm thấy cuộc sống không phù hợp với mình, tôi quay lại Sài Gòn.

Trở lại Sài Gòn thì ngôi nhà của tôi không thuộc về tôi nữa. Bởi vì "Nhà vắng chủ”. Tôi viết đơn ra phường nhiều lẫn không ích gì. Tôi xin phép người ta lên gác mở tủ, bê khay đựng đồ nghề của mẹ mang đi. Tôi nhìn lần cuối cùng căn phòng in dấu mẹ và bà ngoại.

Mẹ tôi là nha sĩ. Vào Sài Gòn mẹ xin được việc tại một bệnh viện. Sau tháng tư năm 1975 mẹ làm nha sĩ tại nhà. Mẹ chăm sóc bà ngoại ốm đau và thăm nuôi con gái. Con gái của mẹ khi đó đang ở trong một cái lán dài giữa núi rừng với nhiều chị em.

Một buổi tối đầu tháng sáu họ đến nhà đưa tôi đi. Đi ra phường 18, quận 10. Rất đông người được đưa về đó tập trung. Mỗi người đều bị bịt mắt trước khi đưa lên xe bít bùng. Xe chạy suốt đêm. Tôi ngủ gà ngủ gật. Một con nhỏ sợ hãi tựa vào tôi. Nó đã lả đi vì say xe. Vì sợ. Tôi nói với nó, không ai giết mình đâu. Sáng hôm sau xe dừng. Mở mắt, xung quanh là rừng xanh nối tiếp rừng xanh. Đây là đâu, ba ngày sau tôi hỏi. Đây là cây số số 10 Tây Nguyên, cán bộ trả lời.

.194.

Con nhỏ tựa vào tôi trên chuyến xe đêm tên là Huỳnh Hoa. Huỳnh Hoa là y tá quân y, cũng sỹ quan như tôi. Huỳnh Hoa xinh đẹp. Con nhỏ hát hay, được cán bộ giao cho vai trò trưởng ban văn nghệ từ khi mới đến.

Huỳnh Hoa đi làm y tá trong quân đôi bởi hoàn cảnh đưa đấy, tôi thì tự nguyện. Thi rớt tú tài tôi đăng ký vào trường Nữ Quân nhân. Khóa 6 năm 1968 tôi đỗ cao nhất. Thủ khoa thủ kỳ. Ra trường tôi về làm văn thư, đánh máy văn phòng ở Biệt khu Thủ Đô.

Tôi thích đấm đá từ nhỏ. Bà ngoại đối bạc cắc thủ sẵn trong túi. Để khi đứa nào đến nhà méc bị con Dung đánh sưng môi, u trán là bà lấy ra năm cắc cho chúng nó, bảo đừng nói bố mẹ biết. Riết rồi chúng nó bị tôi đánh xong là đi tìm bà ngoại.

Có một lần bạc cắc không đủ, vì tôi mạnh tay quá. Tôi đi coi hát, thẳng đứng đằng trước đầu cao hơn đầu tôi. Tôi vỗ vai nói, anh đứng qua cho coi. Nó quay ra bắt cái tay tôi. Tôi rút tay ra, thụi vào mặt nó. Thấy nó xịt máu mũi tôi bỏ chạy. Nó qua gặp ông bảo vệ nhà hát tả lại đứa đánh mình. Là cái Dung chứ ai vào đây nữa. Bà ngoại sợ mang họa đưa cho nó năm ngàn. Tôi đổ lỗi chuyện này xảy ra là tại bà ngoại. Bởi vì bà từng nhắc cháu không được để cho bọn con trai vịn vào vai, chạm vào tay, chúng dắt đi đâu thì la lên. Năm ngàn là số tiền lớn. Vụ tày đình vậy mà bà vẫn không nói gì. Tôi là cục vàng của bà ngoại.

.195.

Đêm đô cực vàng của bà bị dân đi. Bà chay theo, dúi vào tay tối năm tiến và hai chỉ vàng. Khổ quá thì trốn về nghe con. Tôi không thấy khổ đến mức phải nghĩ tới chuyện đó. Bà ngoại cũng không hình dung được nơi cháu cứng của bà sẽ đến xa xôi cách trở thế nào để khá mà tỉnh trốn về nếu có muốn.

Hàng ngày chúng tôi đi bộ hai tiếng đồng hồ vào rừng cắt cỏ tranh. Phụ nữ được ưu tiên nhiều khi vào trại, không phải đào hố trồng cà phê, trống điều như nam giới, Việc chính của chúng tôi là tập văn nghệ.

Từ nhỏ tới khi đi lính tôi chỉ chơi với con trai, vào trại cải tạo, xung quanh là chị em. Mãi rồi thân thiết nhau, nghe chuyện riêng của mỗi người. Người bị chồng đánh. Người không được bố mẹ thương. Có chị suốt bốn năm không có người nhà lên thăm. Hóa ra tôi là người sướng nhất. Tôi chưa bao giờ bị bà và mẹ ép buộc làm việc gì. Hai người cũng không ngăn cản ý thích của tôi. Khi tôi quậy quá, họ quyết định tống tôi vào Dòng Mến Thánh Giá. Dòng Mến Thánh Giá cách nhà chưa tới nửa cây số nhưng một tuần tôi mới được về thăm nhà. Đi học phải mặc áo dài, tôi không chịu. Mẹ vào xin bà hiệu trưởng đặc cách cho tôi. Tôi được xếp ngồi cuối lớp, mặc áo sơ mi quần tây xanh đóng thùng như con trai.

Không chịu mặc áo dài, thế mà tôi lại chịu mặc jupe khi đi làm. Mẹ giữ cho tôi những bức ảnh tôi chụp cùng

.196.

các bạn trong quân trường. Mẹ thích ngắm con gái trong trang phục nữ tính. Mẹ muốn tôi lấy chồng. Khi tôi còn nhỏ mẹ hứa gả tôi cho con một ông thiếu tá ở Cần Thơ.

Gia đình ông mang lẽ lên dam hỏi. Tôi đang công tác tại căn cứ Long Bình, mẹ nhân lễ xong, đợi tôi về. Tôi không chịu. Mẹ phải trả lễ. Nhân lễ rồi trả, phải trả gấp hai. Một con gà thành hai con gà, một buồng cau thành hai buồng cau, một cây kiểng thành hai cây kiếng. Sau trận đến bù đó mẹ thôi ý định gả chồng cho tôi. Từ giờ con muốn lấy ai tự quyết.

Bà ngoại và mẹ biết tỉnh tôi. Môi trường lính phù hợp với con bé. Thỉnh thoảng vài người bạn da đen đến nhà chơi. Lãnh lương xong các bạn mua táo, mua nho biếu bà ngoại. Tôi mến những người bạn lính da đen. Họ coi tôi như em gái nhỏ. Năm Mỹ rút về nước, anh bạn da đen rù tôi cùng đi. Sang đó chúng ta sẽ kiếm việc, sống một đời sống người dân bình thường. Anh quá sợ hãi chiến tranh. Tôi nói với anh bạn, tôi còn mẹ và bà ngoại. Cuộc sống tôi không có ý nghĩa gì nếu phải sống xa mẹ, xa bà. Ở đây, nhà cửa rộng thênh thang, và tôi đang có một công việc nhàn nhã với mức lương thoải mái cho tôi xài. Tôi không có lý do gì để đi.

Mỗi lần mẹ mang đồ ăn lên thăm nuôi, tôi chia sẻ cho chị em. Không chỉ riêng tôi, ở đây ai cũng thế. Lên đây rồi không thương nhau sống làm sao vui. Tôi không ưa buồn. Trong hoàn cảnh nào tôi cũng ưa vui.

-197.

Buổi tối không học chính trị thì chúng tôi tập hát, tập diễn kịch. Trời lạnh thì đốt lửa lên nhảy múa tưng bừng.

Sau khi tôi về Sài Gòn rối, cán bộ trại đề nghị tôi quay trở lại, với tư cách là thanh niên xung phong, công tác văn nghệ.

Về Sài Gòn, việc đầu tiên tôi làm là hớt tóc. Trả hết cho rừng tính nữ bốn năm rưỡi qua. Có một thứ tôi không thể trả lại cho rừng. Là bệnh sốt rét. Bệnh sốt ở luôn trong máu, cho tới bây giờ. Một tháng, hai tháng bệnh lại phát. Tự nhiên nghe ớn lạnh ở đầu xương sống, lan lên đầu, rồi đổ mồ hôi, run lấy bấy là tôi biết nó lại tới thăm rồi. Khi đó tôi vào giường lấy ngay thuốc uống chặn cũ. Trùm hai, ba cái chăn. Hai ngày thì qua. Trên đầu giường tôi để sẵn thuốc sốt rét. Nửa tháng trước tôi vừa bị một trận.

Huỳnh Hoa chết vì sốt rét. Đang nhổ cỏ tranh thì nó run run. Cảnh này quá quen với những ai ở trại. Tôi chạy đi kêu cán bộ khiêng Huỳnh Hoa về trạm xá. Đến tối thì nó chết.

Nửa tháng sau mẹ Huỳnh Hoa lên thăm. Mẹ xách một túi đồ nặng trĩu ngoài cổng đi vào. Huỳnh Hoa đâu con. Ủa, dì chưa biết sao. Tôi nói... Dì xỉu luôn. Đồ ăn trong giỏ đó ra. Cán bộ la tôi, không được nói kiểu như vậy, đột ngột quá người ta chết mình mang họa. Để người ta vô trong đàng hoàng cán bộ sẽ nói. ăn nói s

Cán bộ xoa dầu chờ dì tỉnh lại, dắt dì ra bìa rừng, đến ngôi mộ để chữ Lâm Thị Huỳnh Hoa. Chiều muộn dì

.198.

chào chúng tôi, bước ra khỏi trại. Gió thức ăn của Huỳnh Hoa để lại cho chị em.

Huỳnh Hoa chết vì bệnh. Ai mà không chết vì bênh. Chống của Bé cũng chết vì bệnh. Năm 1977, một người đi học tập trở về gặp Bé đang quấy gánh chè đi bán. Chóng em chết trong Chơn Thành rồi em biết chưa. Nó bị nhiểm trùng, mình mấy phủ lên vàng khè. Bé chưa biết Chơn Thành mãi tận đâu. Giải phóng, chống Bé sợ liên lụy vợ con, đã trốn đi. Anh đi học tập từ khi nào, học tập ở đâu Bé không hay biết. Bé lầm lũi một mình nuôi các con, chờ tin chống.

Tôi không cửa không nhà lang thang thì gặp ba của Bé. Ông trước là bạn mẹ, từng đến nhà tôi giúp mẹ sửa mái nhà. Ông bảo tôi về nhà ở với ông. Căn nhà nhỏ xập xệ nhưng vẫn đủ chỗ cho tôi. Sau khi ông mắt, tôi ở lại cùng mẹ con Bé. Ban ngày tôi đi làm. Rửa bát. Bảo vệ cửa hàng. Phụ việc nhà trẻ. Trông em. Ai thuê gì làm nấy. Tối về ngủ nhà Bé. Cuộc sống cứ trôi qua như vậy hết tuổi trẻ qua tuổi già.

Giờ tay chân yếu không ai thuê nữa, tôi sống dựa vào Bé. Bé nấu ăn thì tôi rửa bát. Bé cho gì tôi ăn nấy. Bảy chục tuổi rồi Bé vẫn phiền muộn vì con cháu, tôi chẳng có con cháu, chết nhẹ thênh.

Ngày xưa tôi đi lính là hay lắm đó. Cuộc đời mà, đâu ai an lành mãi được. Tôi cũng chẳng nghĩ gì nhiều. Chỉ lo mình bệnh phải vô bệnh viện thì khổ Bé.


.199.


留言

這個網誌中的熱門文章

北越故事:童年、從軍、戰場、戰後、晚年【平民眼中的戰爭:從香蕉湯到尿袋人生】

投稿:戰爭不是劇本:從香蕉湯到尿袋人生