第 14 章:尼克森總統:「我們必須完全互信」 (第 285 頁)
這段文字描述了 1969 年中旬,阮文紹總統與尼克森(Nixon)總統在 Midway(中途島)會面後的轉折點,以及南越政府與民眾當時為何深信美國絕不會放棄越南。
文章重點摘要
中途島會議與蔣中正的憂慮: 1969 年 6 月,阮文紹在與尼克森會談後回程停留台北。蔣中正(蔣介石)對美軍即將撤離越南表示極大憂慮,認為這將不利於台灣。阮文紹解釋這是尼克森應對國內反戰壓力的無奈之舉。
尼克森的「八年承諾」: 阮文紹透露,尼克森私下承諾了「八年計畫」:第一個任期提供軍事支援(軍事越南化),第二個任期提供經濟支援(經濟越南化)。這給了阮文紹極大的信心。
南越的「信任」與「投資理論」: * 無路可走: 南越極度貧窮且依賴美援,從糧食到彈藥皆然,除了信任美國別無他法。
投資規模: 南越官方與民間當時盛行「投資理論」(沉沒成本理論),認為美國已投入 5 萬人性命、數千億美元及頂尖軍事建設(如金蘭灣基地、長平倉庫、五個機場、西貢至邊和高速公路),基於國家名譽與全球戰略地位,美國絕不可能丟棄這些投資「逃跑」。
心理定勢: 南越人普遍認為美國是二戰與韓戰的勝利者,是迫使蘇聯在古巴飛彈危機中退縮的超級大國,因此堅信「美國不可能放棄越南」。
完整中文翻譯
第 14 章:尼克森總統:「我們必須完全互信」 (第 285 頁)
泛美航空載著阮文紹總統,在一個悶熱、窒息的中午降落在台北機場。車隊直奔他下榻的花園酒店。蔣總統(蔣中正)極少親自前往酒店拜會貴賓,但他非常器重阮文紹,因此當天中午的親自到訪被視為一種堅定的支持姿態。阮文紹當時正從 1969 年 6 月 8 日的中途島會議歸來,那是尼克森就職總統僅五個月後與他的會晤。阮文紹順道訪問台北,是為了見見亞洲反共戰爭的第一個受害者——對與美國相處擁有豐富經驗的蔣中正。
在緊緊握手且旁無他人後,蔣公低聲詢問中途島會議的細節:「這麼說,美國準備撤出越南了,對嗎?你為什麼讓他們這麼做?」蔣公非常擔憂美軍撤越會對台灣產生不利影響。阮文紹回答:「您一定知道,當尼克森決定撤軍時,我根本無力阻止;正如當年艾森豪、甘迺迪與詹森決定介入越南時,我的前任也無從置喙。」阮文紹向蔣解釋,尼克森說明了若維持現狀,他在面對反對黨把持的國會、媒體以及學生示威時將極其困難。阮文紹回憶,由於確信尼克森會提出撤軍,為了留住面子,他主動開口說:「我同意讓美軍撤走幾個師。」尼克森欣然接受,並稱首批撤出的 25,000 人僅具象徵意義。
蔣公問:「尼克森對南越做了什麼讓步(補償)?」阮文紹答:「他向我保證了八年的強力支援:第一任期四年的軍事支援,第二任期四年的經濟支援。他提到了第一任期的軍事越南化,以及第二任期的經濟越南化。」尼克森這兩任期的強力支持,時間點剛好涵蓋了阮文紹的兩屆任期。
阮文紹對尼克森表現出安心與信任,畢竟尼克森是著名的反共人士,也是阮文紹曾冒險下注支持其登上總統寶座的人。蔣公點頭表示認同。兩人親切慢談,蔣公重申了二十年前他被共產黨擊敗、被迫逃往台灣時與美國人打交道的經驗。在潰敗前,他也曾被說服要信任盟友,但隨後卻逐漸感受到壓力,被迫要求他與毛澤東組建聯合政府。(1)
蜜月期的信用
剛上任的尼克森總統於 1969 年 5 月 14 日在電視上宣稱:「一個大國不能不遵守諾言。一個偉大的民族必須值得其他民族的信任。」(2)
中途島會議後,尼克森於 7 月 30 日訪問阮文紹。這是美國總統第一次、也是唯一一次訪問獨立宮(南越總統府)。在私人談話中,尼克森重複了他在中途島的論調並補充:
尼克森: 「請幫助我們,以便我們幫助你們。」
阮文紹: 「是的,我會幫助你,以便你幫助我們。」
這對阮文紹是莫大的安慰與鼓勵:別擔心,讓我們象徵性地撤走幾個師,好讓美國民眾不再那麼反對戰爭。重要的是爭取時間,透過「越南化」計畫讓南越軍隊變得強大,強大到足以保衛國家。1970 年是越南化計畫蓬勃發展的一年。南越軍隊無論在人數還是武裝上都得到了強化。同時,美援資助的農村發展計畫、「耕者有其田」、推廣神農稻(新良種)等都開始取得成效。看來,尼克森總統守住了他的諾言。
「美國不可能放棄越南」
許多人問我,為什麼阮文紹如此信任美國?戰後幾十年,在今日物質豐裕、安全繁榮的美國環境下,問這句話很容易。但回頭審視 1975 年前的越南困境,你會記得當時我們很多人若能擁有一輛標緻(Peugeot)腳踏車就已經很高興了。作為一個世界上最貧窮國家之一,從一粒米、一升汽油、到一枝槍、一顆子彈,乃至軍隊薪水都仰賴美國。如果不信任美國,南越根本沒有別的路。事實就是這麼簡單。
總體而言,當時南方人的心理是信任美國的。作為一名在美國大學見證過反戰浪潮的教授,我預感到美國終會放手。因此 1971 年秋天見到阮文紹總統時,我曾建議他尋求與北越談判以達成協商,進而和平統一。但在當時,我發現大多數南方人真心相信「美國不可能放棄越南」。
幾乎所有的南越將領、官員也持有這種觀點。在一份由美國國防部資助、蘭德公司(Rand Corporation)進行的研究文件中,總結了南越文武官員的發言:(3)
「顯然,他們堅信美國不能也不願忍受南越被北越及其盟友併吞,原因很簡單:這涉及美國的利益。在許多發言中常出現這類語句:『你們在戰爭中犧牲了 5 萬條人命。你們有超過 20 萬人受傷。你們曾派遣超過 50 萬大軍進入越南。你們已將自己的威望押在自由南越上。我們怎能認為你們會丟失南越?』」
文件引用了空軍司令陳文敏將軍的話:「我從未想像過我們的朋友會背叛並拋棄我們。我想到了柏林和韓國,看到美國如何保護他們。我認為我們也是世界自由的前哨之一。」(4)(這讓我想起柬埔寨前總理施里馬塔在 1975 年 4 月 12 日寫給美國大使的信:「我從未敢相信你們會狠心拋棄一個選擇站在自由一邊的民族……我唯一的遺憾是犯了大錯,絕對地信任了你們。」)
總理府部長保員(Bửu Viên)總結了南越官員的類似觀點:(5)
「這種邏輯並非沒道理。首先,我們認為美國作為強國不能丟失越南,否則會丟臉……第二,失去越南意味著自由世界在戰爭中向共產黨丟失了第一個國家……第三,若非為了打贏,美國不會在越南投入這麼多資源、犧牲這麼多美國性命。在領海發現石油,更是給了我們另一個相信美國不會放棄越南的理由。」
因為已投入太多
這就是美國學者所稱的「投資理論」(Investment Theory)或「沉沒成本理論」(Sunk Cost Theory)。根據該理論,越南的重要性基於介入後累積的連鎖效應:每項新投入都被視為保護前一項投入的必要之舉,投了一塊錢,隨後就得跟進兩塊錢。
南方大多數越南人也這麼想:美國投資了這麼多,不可能跑掉。這很容易理解:除了幾萬人的鮮血,美國在這裡建立了龐大的建築工程。美國人有自己的通訊系統、倉庫、航空與高速公路。位於金蘭灣(Cam Ranh)的基地被視為將美國與南越緊緊鉤在一起的戰略錨點。那是蘇聯夢寐以求的基地,美國花費了超過 20 億美元在那個天然良港周圍建立了海空軍基地。那裡應有盡有,從製冰廠到專門接待總統級貴賓的單層別墅,整個區域約有 5,000 棟建築。加上布設在邦美蜀高地以保護基地的雷達系統,金蘭灣具備東南亞無可比擬的戰略優勢。
從西貢到邊和的四線道高速公路長約 25 英里,是越南人談論美國戰略承諾時常引用的另一個工程奇蹟。附近還有擁有巨大倉庫的長平(Long Bình)基地。人們推測,若與中共發生戰爭,這條公路將作為美國噴射戰機的跑道。全國境內還建了多達 50 個美軍機場:「如果不打算待到最後,建這麼多做什麼?」
許多人還論證,除了逝去的生命與數千億美元的開支,美國還面臨榮譽、威望與面子的根本問題。我們永遠記得西貢當時常說的那句話:「美國絕對不可能放棄越南」。大多數人相信,因為美國是二戰與韓戰的巨大勝利者,也是在古巴飛彈危機中迫使蘇聯退縮的超級大國。
(第 291 頁)
這段文字探討了 1971 年至 1972 年間,美國總統尼克森(Nixon)如何透過外交文書與私人承諾,極力安撫南越總統阮文紹。儘管尼克森表面上強調「完全互信」與「鋼鐵般的承諾」,但解密文件顯示,美方私下早已盤算好要撤出越南。
文章重點摘要
「完全互信」的說辭: 尼克森在信函中多次要求阮文紹「完全信任」美國。當尼克森宣布訪問中國(1971年)引起阮文紹恐慌時,尼克森親筆保證絕不會在背後與北京達成損害盟友的秘密協議。
訴諸「投資理論」: 尼克森深知南越的恐懼,因此不斷強調美越兩國已付出「巨大的犧牲」。他宣稱美國不會在最後關頭放棄一個英勇的盟友,否則對不起犧牲的數萬美軍性命。這種說法極大地安撫了阮文紹。
針對個人的讚美: 尼克森與紀辛格(Kissinger)頻繁讚美阮文紹的「卓越領導力」,稱他是唯一能領導越南的人,並保證在未來的「和平階段」中,他的領導地位依然不可或缺。
軍事保證與秘密計畫: 美國設計了一套「秘密軍事計畫」來保證南越安全(條件是南越軍須在受攻擊時死守兩週,以供美方操作國會)。這也是阮文紹在 1975 年潰敗之際,仍堅持下令死守峴港,以求保留美軍回援「灘頭堡」的原因。
諷刺的現實: 當尼克森在 1972 年 8 月寫信保證「絕不背棄」時,季辛吉已在私下告訴尼克森,若能在 10 月達成協議撤出,到 1974 年初就沒人在乎越南的死活了。
完整中文翻譯
「我們必須完全互信」
「如果我們想在漫長旅程的最後階段取得成功,我們必須完全信任彼此(We must trust each other fully)。」尼克森總統於 1972 年 8 月 31 日致信阮文紹總統。在此之前,透過邦克(Bunker)大使的傳話與各類公文,尼克森也從未停止敦促越南共和國必須信任其盟友。
然而,自從聽到尼克森宣布即將訪問中國,並透露季辛吉已於 1971 年 7 月 15 日秘密前往北京為此行做準備後,阮文紹感到震驚。多年來,尼克森關於美國對越承諾的立場,始終建立在「圍堵」(Containment)中共、防止其向東南亞擴張的基礎上。現在他竟然要去和毛澤東握手,阮文紹怎能不心亂如麻。尼克森深知阮文紹生性多疑,遂極力鎮撫。在去北京前,他寫信安撫阮文紹的情緒(斜體與下劃線為作者所加):「您絕對可以放心,我不會在北京達成任何損害其他國家的協議……」(1971 年 12 月 31 日信函)。
剛從中國回到華盛頓,他又寫信給阮文紹:「我們沒有在美國的朋友背後進行任何談判,也沒有任何秘密交易」(1972 年 3 月 5 日信函)。讀者應將這些信誓旦旦的承諾,與下一章將提到的北京實況進行對比。
除了否認秘密談判,尼克森還提出了一個基於「投資理論」(Investment theory)的論點,這點可謂「直擊痛處」(不僅是對阮文紹,對當時大多數南方人亦然):「請您務必相信,我將竭盡全力確保美越兩國人民的巨大犧牲不會付諸流水……」(You may be certain that I will do all in my power to insure that the enormous sacrifice of the Vietnamese and American peoples do not come to nothing)。因此,傳信人——助理國務卿馬歇爾·格林(Marshall Green)在 1985 年接受我們採訪時評論道:「在那次會面中,阮文紹總統似乎比現實所證明的情況還要樂觀。」
對阮文紹而言,在此之前他只得到過關於美國支持的口頭保證。現在,他擁有了一份由總統親筆寫下、基於兩國巨大犧牲的白紙黑字承諾。這個主題在隨後的許多信件中被反覆提及。
因此,尼克森進一步促請: 「我們此刻的首要任務,是在坦誠與互信的基礎上共同努力……」
但如何能完全互信?尼克森給出了答案。他進一步向阮文紹保證美國立場具有「鋼鐵般」的基礎,並援引了無數美國人的生命犧牲。這是對「投資理論」最清晰的詮釋:
「我想再次以個人名義向您保證,並再次承諾美國立場的鋼鐵基礎:美國堅持了這麼久,犧牲了這麼多美國人的生命,絕不會在 1972 年最後幾個月改變立場。此時此刻,我們不會去做三年半前我們拒絕去做的事。美國人民知道,美國不可能以拋棄一個英勇盟友為代價,來換取和平、名譽或贖回自己的犧牲。 這是我不能做,也永遠不會做的事。」
那句「這是我不能做,也永遠不會做的事」無疑讓阮文紹安心不少。諷刺的是,這封信寫於 8 月底,但在 8 月初,「出賣南方」的局便已布好。新解密的文件揭露:8 月 3 日,紀辛格對尼克森說:「一年後,總統先生,越南將成為一片荒蕪。如果我們能在例如今年 10 月結束,那麼到了 1974 年 1 月,就沒人在乎了……」(我們不想複述得更露骨)(見第 15 章)。
針對阮文紹個人的心理攻勢
除了上述保證,尼克森(與紀辛格)還不斷強調對阮文紹個人「領導角色」的信任。在 1969 年 6 月的中途島會議上,尼克森對阮文紹說:「您是唯一能領導越南的人」(You are the only one who can lead Vietnam)。這句話在尼克森隨後訪問獨立宮時又被提起。
隨後的文書中亦反覆出現(強調為作者所加):
1972 年 4 月 6 日公文: 「請允許我藉此機會,對您在如此艱難時刻展現的領導力表達持續且深切的敬佩……」
1972 年 5 月 9 日: 「我相信在您堅決的領導下,您英勇的民族將戰勝河內的侵略。」(阮文紹在「leadership」一詞下畫線——見《與盟友撤走時》第 513 頁)。
1972 年 8 月 31 日: 「最後,總統先生,請允許我再次表達美國人民對您……卓越領導(your sterling leadership)的欽佩。」
1972 年 10 月 6 日: 「顯然我們之間存在嚴重的意見分歧,但須明白這僅是戰術性的,而非關於兩國共同目標的根本分歧——即保衛我們共同建立的非共產結構,而您果敢的領導在面臨極端困難的挑戰時保全了它。」
1972 年 10 月 16 日: 「我承認經過多年戰爭,和平解決將對您的領導事業及人民帶來巨大挑戰……在此努力中,您將獲得我絕對的支持。請您知悉,我深信在這一新階段,您對南方命運的持續領導是極其必要的。」
確保信任的實際措施
為了證明這些鋼鐵般的承諾,尼克森總統如第 4 章所述,設計了一套保衛南方的最高機密軍事計畫。美國提出的執行條件是:當大規模進攻發生時,南越軍隊必須守住至少兩週,以便華盛頓有足夠時間爭取國會批准。
這讓我理解了當我詢問阮文紹為何要死守峴港時,他回答:儘管已毫無希望,但因有這些堅定的承諾與這套秘密計畫,他想守住一個「灘頭堡」(beachhead),不給美國「想進來營救卻無處登陸」的藉口。
回顧歷史,我發現他正式下令死守峴港之日(3 月 25 日),也正是他向福特總統發出「SOS」求救信之時。信中有一句: 「我們相信那些承諾對於我們的生存至關重要。」
1980 年,當我們向他展示充分證據,證明季辛吉當年扣押了尼克森發給他的所有信件(與承諾),甚至對美國國會隱瞞時,阮文紹表現得極其痛苦。他無法理解,在美國這樣一個偉大、民主、透明度世界第一的國家,竟然會發生如此荒唐詭譎的事情。
(第 295 頁)
- 照片內容:南越總統阮文紹與美國總統尼克森在美軍基地會面。
- 具體時間:1969 年6 月。
- 地點與人物:地點為中途島,當時阮文紹正與尼克森舉行會談。
- 296 • 阮進興
- 紹總統前往中途島與尼克森總統會談,1969 年6 月。
- (圖片:國家檔案館)
- 訪問時間與地點:理查·尼克森總統於1969 年7 月訪問了南越。
- 訪問目的:此行旨在視察駐紮在南越的美國軍隊,特別是訪問了位於西貢北部的第一步兵師的基安(Di An) 基地。
- 歷史背景:這次訪問發生在尼克森推行「越南化」政策期間,該政策旨在透過加強南越軍隊的戰鬥能力,逐步減少美國的軍事參與。
- 關鍵人物:照片中除了尼克森總統外,還有當時的南越總統阮文紹。
- 標題:總統阮文紹的思想
- 說明:尼克森總統視察駐紮在南越的美國軍隊,1969 年7 月。 (照片:美國國家檔案館)。
- 會議時間:1973年4月。
- 會議背景:此會談發生在《巴黎和平協定》簽署後不久,旨在討論南越的未來與美國的援助政策。
- 重要人物:尼克森與阮文紹當時密切合作,試圖維持南越政權穩定。
- 歷史意義:此時期的外交努力未能長期阻止北越軍隊的進攻,最终導致1975年南越滅亡。
- 298 • 阮進興
- 尼克森總統在聖克萊門特會見紹總統,1973年4月
- (圖片:國家檔案館)。
先用中文寫出文章重點,再完整翻譯成中文。
CHƯƠNG 14
TT Nixon: "Ta Phải Tin Nhau Hoàn Toàn"(285)
C hiếc máy bay của Hãng Pan Am chở ông Thiệu đáp xuống phi trường Đài Bắc vào một buổi trưa nóng bức, oi ả. Đoàn xe đi thẳng tới khách sạn Hoa Viên là nơi ông sẽ nghỉ lại. Ít khi mà Tưởng Tổng thống lại đến khách sạn thăm quý khách, nhưng họ Tưởng rất mến phục ông Thiệu, nên việc ông tới gạp ông Thiệu trưa hôm đó đã được coi là một cử chỉ ủng hộ. Ông Thiệu đang trên đường trở về Sàigòn sau khi hội họp với Tổng thống Nixon tại đảo Midway ngày 8 tháng 6, 1969 chỉ gần năm tháng sau khi Nixon đăng quang chức tổng thống. Ông Thiệu ghé Đài Bắc để gạp Tưởng Giới Thạch, Tổng thống Trung Hoa Dân Quốc, nạn nhân đầu tiên của những cuộc chiến tranh chống Cộng tại Á Châu, và là người đã có nhiều kinh nghiệm sống với Hoa Kỳ.
Sau khi bắt tay nhau thật chặt, và khi không còn ai đứng
chung quanh, họ Tưởng nói với ông Thiệu là ông rất muốn
biết những gì đã được đem ra thảo luận tại Midway. Vì hai
người đã gập nhau trước đó, họ Tưởng bèn hỏi bằng một giọng
thì thào: “Như vậy là Mỹ sắp rút lui khỏi Việt Nam, phải không?
Tại sao ông lại để cho họ làm như vậy?” Họ Tưởng rất quan
ngại là việc triệt thoái của Mỹ ở Việt Nam sẽ có một ảnh
hưởng bất lợi cho Đài Loan. “Chắc Ngài biết là khi Nixon
quyết định triệt thoái thì tôi đâu có thể làm gì được gì để chận
lại” ông Thiệu đáp, “Cũng như là khi Eisenhower, Kennedy
và Johnson quyết định nhảy vào Việt Nam, thì tiền nhiệm của
tôi cũng đâu có thể nói gì được.” Ông Thiệu nói với ông Tưởng
là ông Nixon đã giải thích rằng nếu phải duy trì mức quân
hiện thời tại Việt Nam thì sẽ hết sức khó khăn cho ông ta!
Ông ta cũng phác họa cho biết là sẽ phải đối phó với một
Quốc hội chống đối, báo chí, và sinh viên biểu tình đả phá.
Vì biết chắc chắn được rằng Nixon sẽ đặt vấn đề rút quân,
nên để giữ thể diện, ông Thiệu kể lại là ông đã tự nguyện nói
ra trước là “Tôi bằng lòng để Mỹ rút đi vài sư đoàn” Nixon
vui vẻ chấp nhận và thêm rằng sự triệt thoái 25,000 quân sẽ
chỉ có tính cách tượng trưng mà thôi.
Họ Tưởng hỏi: “Nixon đã nhượng bộ lại VNCH những gì?
Ông Thiệu đáp: “Ông đã hứa với tôi tám năm yểm trợ mạnh
mẽ: bốn năm yểm trợ quân sự trong nhiệm kỳ đầu và bốn
năm yểm trợ kinh tế trong nhiệm kỳ hai. Ông ta có nói tới
chương trình Việt Nam hóa về mặt quân sự trong nhiệm kỳ
đầu và Việt Nam hóa về mặt kinh tế trong nhiệm kỳ hai”? Sự
ủng hộ mạnh mẽ của Tổng thống Nixon trong hai nhiệm kỳ
như vậy là suýt soát kéo đài trong hai nhiệm kỳ của Tổng
thống Thiệu.
Ông Thiệu tỏ ra yên tâm và tin tưởng vào Nixon, một người
chống cộng có tiếng và cũng là người mà ông đã đánh ván bài
thật liều lĩnh để giúp lên chức tổng thống. Vả lại, trước khi đi
họp Midway, cả hai chính phủ VNCH và Hoa Kỳ đã đi tới một thỏa thuận vững chắc về lập trường đàm phán hòa bình. Họ
Tưởng gật gù đồng ý. Hai người nói chuyện thân mật, chậm
rãi. Họ Tưởng nhắc lại kinh nghiệm của chính ông với người
Mỹ hai-mươi-năm trước đây lúc ông bị Cộng sản đánh bại và
buộc phải chạy sang Đài Loan. Trước khi sụp đổ, ông cũng đã
từng được thuyết phục là phải tin tưởng vào đồng minh, nhưng
rồi dần dần, ông bị áp lực bắt ông phải liên hiệp với Mao
Trạch Đông.(1)
Chữ tín lúc tuần trăng mật
Vừa lên chức tổng thống, ông Nixon lên tivi ngày 14 tháng
5, 1969 tuyên bố: “Một đại cường quốc không thể không giữ
lời hứa của mình. Một dân tộc lớn phải xứng đáng với lòng tín
nhiệm của các dân tộc khác.(2)
Sau cuộc họp Midway, ngày 30 tháng 7, TT Nixon viếng
thăm TT Thiệu. Chuyến viếng thăm đầu tiên, và duy nhất của
một Tổng thống Mỹ tại Dinh Độc Lập. Khi hai người nói _
chuyện riêng, TT Nixon đã lập lại những gì ông đã nói ở Midway rồi thêm:
- Nixon: “Hãy giúp chúng tôi để chúng tôi giúp các ông”
- Thiệu: “Vâng, tôi sẽ giúp ông để ông giúp chúng tôi. ”
Bao nhiêu là yên ủi, khích lệ: ông Thiệu cứ yên tâm, để
chúng tôi rút vài sư đoàn cho có hình thức, miễn làm sao cho
dân chúng Mỹ bớt chống chiến tranh. Điều quan trọng là để
chúng tôi mua thêm thời gian giúp cho quân đội Việt Nam trở
nên thật mạnh qua một chương trình Việt Nam hóa, tiến tới
mức có đủ sức để bảo vệ xứ sở.
Năm 1970 là năm chương trình Việt Nam Hóa phát triển
rất mạnh. Quân lực VNCH được tăng cường cả về quân số, cả
về võ trang. Đồng thời, viện trợ Hoa Kỳ giúp tài trợ chương
trình phát triển nông thôn, “người cày có ruộng, phát triển
lúa thần nông bắt đầu có kết quả tốt đẹp. Như vậy là Tổng
thống Nixon đã giữ lời hứa của ông.
“Mỹ không thể bỏ Việt Nam?
Nhiều người hỏi tôi rằng tại sao ông Thiệu lại quá tin Mỹ?
Mấy chục năm sau chiến tranh, bây giờ ở Mỹ trong hoàn cảnh
vật chất đầy đủ, an ninh, thịnh vượng có thể nói là nhất thế giới,
ta có thể hỏi câu này dễ dàng. Nhưng nghĩ lại và nhìn cho kỹ
vào hoàn cảnh Việt Nam trước 1975, thì ta sẽ nhớ rằng rất nhiều
người trong chúng ta đã vui vẻ nếu lúc ấy có được một chiếc xe
đạp Peugeot mà đi. Là một nước nghèo, thật nghèo, vào bực
nhất thế giới, phải nhờ Mỹ từ hạt gạo, lít xăng, tới khẩu súng,
viên đạn, lương cho quân đội, như vậy nếu chẳng tin Mỹ thì
cũng không có con đường nào khác. Sự thật đơn sơ là như vậy.
Nói chung, tâm lý người Miền Nam ta lúc ấy là tin tưởng vào
Mỹ. Là một giáo sư ở đại học Mỹ được chứng kiến những cảnh
phản chiến, chúng tôi biết trước sau thì Mỹ cũng bỏ. Bởi vậy
khi gặp TT Thiệu vào mùa thu 1971 chúng tôi cũng đã cố vấn
ông nên tìm cách thương thuyết với Bắc Việt để hiệp thương rồi
tiến tới thống nhất trong hòa bình (xem Lời Nói Đầu). Lúc ấy
chúng tôi thấy đa số nhân dân Miền Nam cũng thực sự tin tưởng
rằng “Mỹ không thể bỏ Việt Nam. ”
Hầu hết, các tướng lãnh, quan chức Miễn Nam cũng đã
nhận thức như thế. Trong một tài liệu nghiên cứu của Rand
Corporarion do Bộ Quốc Phòng Mỹ yêu cầu và tài trợ để đúc
kết những bình luận, những iời phát biểu của các viên chức
lãnh đạo Miễn Nam, cả dân sự lẫn quân sự đã nhận xét:(3)
“Rõ ràng là họ đã tin chắc rằng Hoa Kỳ không thể và
cũng không muốn chịu đựng một sự thôn tính Miễn Nam
do Bắc Việt và đồng minh của họ, vì lý do đơn giản là
quyền lợi của Hoa Kỳ. Trong nhiều lời phát biểu thường
có những cầu như: “Các ông đã hy sinh 50,000 nhân mạng
trong cuộc chiến. Các ông đã phải chịu trên 200,000 người
bị thương tích. Các ông đã mang vào Việt Nam tới trên
500,000 người. Các ông đã đặt uy tín của mình vào một Miền Nam tự do. Làm sao chúng tôi có thể cho rằng các
ông sẽ để mất Miễn Nam?”
Tài liệu trưng lời bình luận của Tư lệnh Không quân là
tướng Trần Văn Minh nói: “Tôi đã không hề tưởng tượng được
là bạn chúng tôi có thể phản bội và bỏ rơi chúng tôi. Tôi nghĩ
đến Bá Linh và Triều Tiên. Và tôi thấy Mỹ đã bảo vệ họ ra
sao. Tôi nghĩ rằng chúng tôi cũng là một trong các tiền đồn
của tự do trên thế giới”(4)
(Tới đây chúng tôi nhớ đến bức thư của cựu Thủ tướng
Campuchia Sirik Matak viết cho Đại sứ Mỹ John Dean ngày
12 tháng 4, 1975: “Không bao giờ, dù chỉ một giây lát tôi đã
dám tin rằng các Ngài nỡ lòng nào cam tâm bỏ rơi một dân
tộc đã chọn đứng về phía tự do... Tôi chỉ ân hận là đã phạm
một sai lầm lớn khi đặt lòng tin tuyệt đối vào quý Ngài” -
KĐMITC, trang 295-6)
Rồi lời ông Bửu Viên, Bộ trưởng Phủ Thủ tướng tóm tắt
những phát biểu tương tự của các viên chức VNCH khác:(5)
“Lý luận như vậy cũng không phải là vô lý. Trước hết,
chúng tôi nghĩ rằng Hoa Kỳ không thể để mất Việt Nam
vì là một cường quốc Hoa Kỳ sẽ mất mặt... 7hứ ha¡, mất
Việt Nam có nghĩa là thế giới tự do đã mất một quốc gia
đầu tiên cho Cộng sản trong một cuộc chiến... 7 ba,
Hoa Kỳ đã không đổ bao nhiêu tài nguyên, hy sinh bao
nhiêu mạng sống người Mỹ tại Việt Nam nếu không phải
là để thắng trận. Sự tìm ra được dầu lửa ngoài thểm lục
địa còn cho chúng tôi thêm một lý do nữa để tin rằng Hoa
Kỳ sẽ không bỏ Việt Nam.”
Vì đã đầu tư quá nhiều tại xứ này
Đây là ý nghĩa của một lý thuyết mà các học giả Hoa Kỳ
gọi là “Thuyết Đầu Tư” (Investment Theory) hay là “Thuyết
phí tổn chìm. ” (Swnk Cost Theory) theo đó, sự quan trọng của Việt Nam dựa trên hiệu quả chồng chất của việc dính líu vào
xứ này: mỗi món đầu tư mới được coi là cần thiết để khỏi mất
món đầu tư trước đó, một đồng đưa vào, hai đồng theo sau.
Người Việt tại miền Nam đa số cũng nghĩ như vậy: Mỹ đã đầu
tư quá nhiều, SIHĐD thể bỏ chạy. Mà cũng dễ hiểu thôi: ngoài
xương máu cả bao nhiêu ngàn sinh mạng, Mỹ đã tốn phí rất
nhiều về những công trình xây cất mà họ thiết lập tại đây.
Người Mỹ có hệ thống truyền thông riêng, kho tiếp liệu riêng,
rồi hàng không, rồi xa lộ. Căn cứ của Mỹ tại vịnh Cam Ranh
đã được coi như một mỏ neo chiến lược ghìm chặt Hoa Kỳ với
VNCH. Đây là căn cứ mà Nga hằng ao ước, và trong lịch sử
đã từng là hải cẳng tiếp tế dầu cho hạm đội của họ trong
chiến tranh Nga-Nhật, 1904-1905. Người Mỹ đã tốn trên 2 tỷ
Mỹ kim xây một căn cứ hải quân và không quân chung quanh
hải cảng thiên nhiên ấy, mà chính các cường quốc Tây Phương
cũng đã từng thèm muốn kể từ thế kỷ mười chín. Đó là một địa
điểm toàn hảo: nào bến tàu, nước sâu, nào cầu lấy dầu thay
nhớt, nào sân bay, nào câu lạc bộ. Cam Ranh có đủ mọi thứ, từ
nhà máy làm nước đá cho đến biệt thự một tầng xây cất đặc
biệt để đón tiếp quan khách cấp Tổng thống. Toàn khu có chừng
5,000 tòa nhà. Cùng với hệ thống ra đa bao trùm vùng cao
nguyên ở Ban Mê Thuột để bảo vệ căn cứ, Cam Ranh là một
lợi thế chiến lược không đâu bằng tại Đông Nam Á.
Xa lộ bốn đường xe chạy riêng biệt từ Sàigòn đến Biên
Hòa, dài khoảng 25 dặm Anh, đã là một kỳ công kỹ thuật
khác mà người Việt thường nêu lên làm thí dụ khi nói về cam
kết chiến lược của Hoa Kỳ tại miền Nam. Gần đó lại có căn
cứ Long Bình với những kho tiếp liệu lớn lao. Người ta phỏng
đoán rằng nếu có chiến tranh với Trung Cộng, xa lộ này sẽ
được dùng làm bãi đáp cho phi cơ phản lực Mỹ. Rồi có tới cả
năm chục phi trường Mỹ được xây trên toàn lãnh thổ nữa: “Xây nhiều như thế làm gì nếu không là để ở lại cho đến cùng?”
Nhiều người còn lý luận rằng, ngoài mạng sống đã mất và
cả vài trăm tỷ đô la đã chỉ tiêu, Hoa Kỳ còn các vấn để căn
bản là danh dự, uy tín và thể diện nữa. Chúng tôi còn nhớ mãi
câu nói thường xuyên tại Sàigòn: “Mỹ không thể nào bỏ Việt
Nam”. Phần đông đã tin tưởng vì coi Mỹ là người đại thắng
trong Đệ II Thế chiến, rồi trong chiến tranh Triều Tiên. Mỹ
cũng là một nước siêu cường quốc đã đòi Liên Xô phải thoái
lui trong vụ khủng hoảng hỏa tiển ở Cuba. (P291)
先用中文寫出文章重點,再完整翻譯成中文。
“Ta Phải Tin nhau Hoàn Toàn ”
“Nếu chúng ta muốn thành công trong chặng đường cuối
cùng của cuộc hành trình lâu dài này, chúng ta phải tin vào
nhau hoàn toàn ”(We must trust each other ƒually). Tổng thống
Nixon viết cho Tổng thống Thiệu ngày 31 tháng 8, 1972. Trước
đó, qua những lời nhắn nhủ của Đại sứ Bunker và trong các
văn thư khác, ông cũng đã không ngơi thúc dục VNCH phải
tin tưởng vào đồng minh của mình.
Nhưng từ khi nghe ông Nixon tuyên bố về việc ông sắp
viếng thăm Trung quốc, đồng thời tiết lộ là ông Kissinger đã
bí mật đi Bắc Kinh để chuẩn bị cho cuộc du hành này (ngày
15 tháng 6, 1971), ông Thiệu giật mình. Trong bao nhiêu năm
qua, lập trường của Nixon về sự cam kết của Hoa Kỳ đối với
Việt Nam là dựa trên nền tẳng của chính sách “Containment”
(ngăn chân) Trung Cộng, không để cho lan tràn xuống Đông
Nam Á. Bây giờ ông sắp sửa đi bắt tay ông Mao Trạch Đông,
làm sao mà ông Thiệu không bối rối. Ñixon biết bản năng đa
nghi của ông Thiệu nên đã cố trấn an. Bởi vậy trước khi đi
Bắc Kinh, ông viết để tận tình úy lạo tinh thần ông Thiệu
(kiểu chữ nghiêng và gạch dưới là do tác giả): “Ngài có thể
chắc chắn tuyệt đối rằng tôi sẽ không đi tới một thỏa thuận
nào tại Bắc Kinh nếu nó phương hại tới các quốc gia khác...”
(thư ngày 31 tháng 12, 1971).
Rồi vừa từ Trung Quốc trở về tới Washington, ông viết thêm cho ông Thiệu: “Chúng tôi đã không thương lượng điều gì đằng
sau lưng những người bạn của Hoa Kỳ, và đã không có sự đổi
chác bí mật nào hết” (thư ngày 5 tháng 3, 1972). Độc giả nên so
sánh những lời thể thốt này với những gì đã thực sự xảy ra ở
Bắc Kinh như sẽ được đề cập trong chương sau.
Ngoài việc xác định không có thương thuyết bí mật tại
Bắc Kinh, Nixon còn nêu lên một điểm dựa trên căn bản
“thuyết đâu tư” (nvestment theory), có thể nói là “đúng tủ
con tim đen” (không những đối với ông Thiệu mà còn đối với
phần đông người Miễn Nam ta lúc ấy): “Xin Ngài có thể tin
chắc rằng tôi sẽ làm mọi việc trong quyền hạn của tôi để đảm
bảo rằng sự hy sinh to lớn của hai dân tộc Việt-Mỹ sẽ không
trở thành vô ích...” (You may be certain that [ wIll do all in
my power to Insure that the enormous sacrifice of the Vietnamese and American peoples do not come to nothing)... Vì
vậy, chẳng lạ gì mà người đưa thư, Phụ tá Ngoại trưởng
Marshall Green đã nhận xét trong một cuộc phỏng vấn với
chúng tôi (ngày 16 tháng 5, 1985) rằng “Trong buổi gặp gỡ
này, Tổng thống Thiệu dường như còn lạc quan hơn là thực tế
đã minh chứng.”
Đối với ông Thiệu, thì cho tới lúc ấy, ông đã chỉ nhận
được những lời trấn an miệng về sự ủng hộ của Hoa Kỳ. Giờ
đây, thì ông đã có được một lời hứa, do chính vị tổng thống
viết xuống bằng giấy trắng mực đen, căn cứ trên những hy
sinh to lớn của cả hai dân tộc. Đây là một chủ để được nhắc đi
nhắc lại trong nhiều văn thư khác.
Bởi vậy, TT Nixon thúc giục thêm:
“Nhiệm vụ thiết yếu của chúng ta lúc này là làm việc chung
với nhau trên căn bản thẳng thắn và tin tưởng nhau...”
Nhưng làm sao có thể tin tưởng hoàn toàn vào nhau? Nixon
đã có câu trả lời. Ông trấn an ông Thiệu rõ hơn nữa về nên
tảng “sắt đá” của lập trường Hoa Kỳ, và viện dẫn sự hy sinh của bao nhiêu mạng sống của chính người Mỹ. Đây là “thuyết
đầu tư' được giải thích rõ ràng nhất:
“Tôi muốn quả quyết với Ngài một lần nữa, nhân danh
bản thân tôi, và cam kết một lần nữa về nền tảng sắt đá
của lập trường Hoa Kỳ: Hoa Kỳ đã không kiên trì từ bao
lâu nay, với sự hy sinh của bao nhiêu mạng sống người
Mỹ, để thay đổi lập trường vào mấy tháng chót của năm
1972. Lúc này đây, chúng tôi sẽ không làm điều gì mà ba
năm rưỡi trước đây, chúng tôi đã từ chối không làm. Nhân
dân Mỹ biết rằng Hoa Kỳ chẳng thể mua được hòa bình
hay danh dự, hoặc chuộc lại được những hy sinh của mình
với cái giá phải trả là bỏ rơi một đồng minh dũng cẩm:
“Điều này tôi không thể làm và sẽ không bao giờ làm. ”
Câu “điều này tôi không thể làm và sẽ không bao giờ
làm” chắc đã phần nào giúp ông Thiệu an tâm. Cái trớ trêu là
thư này viết vào cuối tháng 8, nhưng đầu tháng § thì việc bán
đứng Miền Nam đã được sắp xếp rồi. Tài liệu mới giải mật đã
tiết lộ về sự việc này: ngày 3 tháng 8, Kissinger nói với NÑixon:
“Một năm sau, thưa Tổng thống, Việt Nam sẽ là một bãi hoang
vu. Nếu chúng ta kết thúc được, ví dụ, trong tháng 10 này, thì
đến tháng 1, 1974, chẳng ai cân... gì nữa' (chúng tôi không
muốn nhắc lại rõ hơn) (Xem Chương 15).
Tác động vào cá nhân ông Thiệu
Ngoài những trấn an như trên, ông Nixon (và ông Kissinger)
còn luôn nói đến sự tin tưởng vào vai trò “nh đạo' của cá
nhân ông Thiệu. Tại cuộc họp Midway tháng 6, 1969, Tổng
thống Nixon nói với Tổng thống Thiệu: “Ngài là người duy
nhất có thể lãnh đạo Việt Nam” (You are the only one who
can lead Vietnam).(6) Câu này còn được nhắc tới khi ông Nixon
thăm ông Thiệu tại Dinh Độc Lập sau đó.
Rồi trong các văn thư (nhấn mạnh là do tác giả):
e_ Văn thư ngày 6 tháng 4, 1972:
“Xin Ngài cho phép tôi nhân dịp này bày tỏ lòng
ngưỡng mộ không ngừng và sâu xa của tôi về sự
lãnh đạo của Ngài đối với nhân dân Ngài trong giờ phút khó khăn này...”
se Ngày 9 tháng 5, 1972:
“Và tôi tin tưởng rằng dưới sự lãnh đạo cương quyết
của Ngài, dân tộc anh hùng của xứ sở Ngài sẽ thắng
được sự xâm lược của Hà Nội.
(TT Thiệu gạch bên chữ “leadership - xem KDMTC,
trang 513)
se Ngày 3l tháng 8, 1972:
“Sau hết, thưa Tổng thống, tôi xin được một lần nữa
bày tỏ với Ngài lòng ngưỡng mộ của nhân dân Hoa
Kỳ đối với...sự lãnh đạo xuất sắc (your sterling leadership) của Ngài”;
e©- Ngày 6 tháng 10, 1972:
“Hiển nhiên là giữa chúng ta hiện có một số bất đồng
ý kiến nghiêm trọng, nhưng cần phải hiểu rõ là những
bất đồng ý kiến này chỉ có tính cách chiến thuật chứ
không có tính cách một khác biệt căn bản về các mục
tiêu mà cả hai nước chúng ta đều theo đuổi - (nghĩa
là) bảo tôn một cơ cấu không Cộng sản tại miền Nam
Việt Nam, cơ cấu mà chúng ta đã cùng nhau kiên trì
xây dựng, (cơ cấu mà) sự lãnh đạo quả cảm của Ngài
đã bảo tôn được bất chấp những thử thách hết sức
khó khăn;
se Ngày l6 tháng 10, 1972:
“Tôi công nhận rằng sau bao nhiêu năm chiến tranh,
một cuộc hòa giải sẽ mang đến cho sự nghiệp lãnh đạo của Ngài, và nhân dân Ngài một thử thách vô
cùng lớn lao...
“Trong nổ lực ấy, Ngài sẽ có được sự ủng hộ tuyệt
đối của tôi, và tôi xin Ngài biết rằng tôi tin tưởng
trong giai đoạn mới này, sự lãnh đạo liên tục mà
Ngài dành cho vận mạng miền Nam thật vô cùng
cần thiết. ”
Biện pháp thực tế bảo đảm cho niềm tin
Để chứng minh cho những cam kết về lập trường sắt đá
ấy, Tổng thống Nixon cho thiết kế một kế hoạch quân sự tối
mật để bảo vệ Miền Nam như đã để cập tới trong Chương 4.
Điều kiện Hoa Kỳ đặt ra để thi hành kế hoạch này là khi có
tổng tấn công, quân đội VNCH phải giữ được ít nhất là hai
tuần để Washington có đủ giờ xin phép quốc hội. Như vậy tôi hiểu được là tại sao khi tôi hỏi TT Thiệu về lý
do tử thủ Đà Nắng thì ông đã trả lời là dù không còn hy vọng
øì nữa nhưng vì đã có những cam kết vững vàng lại có kế
hoạch mật này nên ông muốn giữ một đầu cầu (beachhead),
không cho Mỹ cái cớ là họ muốn vào để cứu nhưng không
còn nơi để đổ bộ.
Nhìn lại lịch sử tôi thấy ngày ông chính thức ra lệnh tử thủ
Đà Nẵng (25 tháng 3) cũng là ngày ông viết thư cầu cứu “SOS°?
cho Tổng thống Ford. Trong thư có câu:
“Chúng tôi tin lời cam kết đó là tối quan trọng cho sự
sống còn của chúng tôi. ”
Năm 1980, sau khi chúng tôi đưa ông xem đây đủ bằng
chứng là TS Kissinger đã dấu nhẹm đi tất cả những thư tín (và
cam kết) của TT Nixon gửi cho ông, dấu cả Quốc Hội Hoa
Kỳ, TT Thiệu tỏ ra hết sức đau đớn và không thể hiểu được là
tại sao giữa một dân tộc vĩ đại, một quốc gia dân chủ, minh
bạch vào bậc nhất thế giới như nước Mỹ lại có thể xảy ra một
chuyện lạ lùng như vậy? (P295)



留言
張貼留言