25.👄不要提我的名字(p319)

 以下是越南文片段《Đừng kể tên tôi》(《請不要說出我的名字》)的完整中文翻譯:


《不要提我的名字》

「那年1971年初冬的午後,叔叔的部隊從石平(Thạch Bình)—儒關(Nho Quan)行軍兩天後,在寧平市的展翅山腳下集結。

下午五點,從河內開來的軍用列車駛入車站,接應部隊。列車兩側掛滿橫幅:

「熱烈歡迎社會主義北方的優秀兒女奔赴南方解放戰場」、

「一切為了血肉相連的南方」。

整個車站洋溢著沸騰的氣氛。列車鳴響長笛後駛向南方。叔叔從車窗回望,向故鄉,向親愛的社會主義北方道別。」

「——這樣站著腿痠,沒辦法久聊啊,叔叔。」

「——叔叔不能坐。」

他說著,拉起褲腿讓我看。大腿側一道長長的傷疤。

五十年過去了,那個男人依然無法坐下。

👄「——現在誰還願意聽以前的事?你想聽,我就說來讓你開心,寫下來幹嘛?寫了,人家又說這些老頭子現在什麼都做不了,只會撒謊、邀功。」

「八……六……五……四。我與敵人僅隔四米。打開保險,AK槍,扣下扳機,四個敵人胸口中彈。他們的鮮血直噴我眼。一個沒中彈的大聲尖叫。

我拔下身上的美製手榴彈,朝那個正包炸藥的通信兵躲著的大樹下投去。手榴彈爆炸了,他卻還沒死,還在抽搐。

我衝向這邊開兩槍,轉向另一邊再開兩槍。五分鐘後,敵軍包圍了我。這時陣地外的兄弟出現,B40火箭筒發射,我軍猛烈開火壓制敵人。敵人瘋狂回擊。一枚手榴彈落在剛來增援的指揮官臉上。我看見他慢慢倒下。我衝過去抱住他雙手,他的手握著已拉開保險的鴨嘴式手榴彈。我接過,向敵軍逃竄方向擲去。增援中隊趕來,繼續追擊。敵軍留下了25具屍體。

我們的槍管被射得發紅。有時我扣扳機,只覺槍身震動,還以為壞了。看到敵人倒下,才知道是我的手指發揮了作用。不知道這波射擊殺了多少人。晚上回來聽敵軍廣播說有18人死亡。

👄每次打勝仗,我又多一張表揚信、一張獎狀。

今天說出這些,也許你會覺得可怕。怎麼看,隨你。

👄這場戰役我們消滅了多少敵軍?這場戰役我們讓敵人損失多少兵力?

人們這樣問,也這樣說。

👄沒人問,我們殺了多少人。


👄這裡,只有軍隊數字。這裡,只有我們與敵人。」

😭😭😭😭

「偵察小隊匍匐前進,有人踩到地雷。上級命令立刻將屍體帶回。

四人帶著帆布回去。敵人已安裝好四顆手榴彈。翻動屍體時,又一人陣亡,四位同袍一同喪命。

偵察小隊再次匍匐前行,又有人觸雷。上級命令,不惜一切代價要把烈士帶回。吸取前次教訓,要格外謹慎。

一天沒能取回。第二天、第三天,到第七天,仍未成功。第八天,一人先行進入,套繩圈在烈士頸上,向外示意同伴拉動。拉出約五米,忽然輕了。完了,頭已斷。裡面那人匍匐而出。接著只好將帆布帶入,把屍體裹出。」


👄「行軍至一處新地點。深夜從彈坑中舀水喝,帶回煮飯。隔天早上回頭一看,水坑中浮著毛髮與腐爛的人肉。」

「一天的平靜,是叢林中炸彈聲的沉寂。

一旦無聲,就意味著禿鷹即將飛來。

屍體腹部脹大,鈕扣快被撐開。禿鷹俯衝,啵,體液四濺。牠們陶醉地啃食。」

「在低矮的戰壕中,我們躺在五具屍體旁。已經兩夜,運輸隊仍未趕來。怕他們在炮擊中遭破壞,我們抬進戰壕陪伴,好讓他們不那麼孤單。

深夜,雙眼沉重卻無法入眠。俊對我說:

👄『哥,將來和平了,我們就是吃黃金也不值得。』


俊等不到和平,也沒能知道黃金是否值得。」

👄「我撿同袍遺體時在想什麼?我沒想什麼,根本來不及想。要撿仔細,不可遺漏。要撿快些,趕快離開戰場。飛機可能再度來襲。沒血腥味,只有炸彈的焦味。我背烈士時在想什麼?我沒想什麼,我只怕踩到炸片。不覺得背上那人已死。不久前,我們還在說話。」


「一年前,有人打電話給我。我不記得他是誰。他提起一段往事。你去搬彈藥時受傷,是我包紮你、背你過兩條溪流。我個子小,你高大。三個月後,你徒步三十公里來找我。回北方時,你到我家,我父親回你:『我女兒打完仗才會回來。』可我什麼都不記得了。


那時,一塊炸片刺進我那裡。我以為可以隱藏一生。我不知道後果。後來我結婚了,但我們無法長久相處。」

「有人在行軍隊伍中叫我。我正在路邊砍茅草。我抬頭望,是我的道哥。」



三年前你到河內去學洗印膠卷,怎麼現在又出現在這裡?我慌忙地跟在你後面。走了一公里,你的長官叫我不要再跟了。

快到半夜你才回家。你們部隊暫時停在隔壁村。你對媽媽說:

「孩子還沒找到工作,只好去戰場。」

你走在前面,我跟著你走到那裡。你到鄰居家串門,每家只說幾句話。


凌晨四點,媽媽叫我和你起來吃飯。你盛了兩碗飯:

「媽和弟弟吃吧,我在部隊有配給。」


我又跑著跟你穿過稻田,回到部隊集中地。你的戰友們正趴在地上前進,他們的腿腫得厲害,有人一邊爬一邊哭。你把一封信交給我,裡面有一張戴著青年志願軍帽子的女孩照片:

「幫我把信和照片寄到這個地址。」

我記得是B18號信箱,第553團。我也寫了一封信寄給那位姊姊。


那是我最後一次和你的回憶。媽媽從那天起,每晚都哭。她常常病倒,病很久。她說:

👄「孩子是生是死?要是死了,就托人給媽報個信吧。」


十年後,你走後的第十年,有人送來了你的死亡通知。那天我下田幹活回來,看到媽媽已經靜靜躺著,停止了呼吸。我坐在她身邊,呼喚著你的名字。你是我們的力量。


我再也找不到你了。我去找你託我寄信的那位女孩。1999年,我到了河內,問認識的人,只知道那女孩的父親是理髮師,母親賣豬肉。沒有人知道他們現在住在哪裡。我想見她,問她還有沒有你的一張照片。我已經老了,走路都不穩了,但我還是想去河內找到她。我想再看你一眼——我哥哥。」


「我不知道為什麼一想到伯伯就會流淚。伯伯去世時我還沒出生,我也很少聽人提起他。但每次一想到他,就覺得心酸。


伯伯雖然不在了,卻對我們外婆、對家中的姊妹們影響深遠,甚至改變了她們的婚姻選擇。外婆也因此不得不改變自己的處世方式,以對抗社會壓力。

因為伯伯是家中唯一的男孩。

👄他犧牲後,我們家再也沒有兒子了。對我們這樣的家庭來說,等於被從宗族中劃分出去。在北部農村,這是一個很嚴重的問題。」


👄「我丈夫也是軍人,1977年出生。他總希望人們承認他的艱苦與犧牲。

👄而我父親剛好相反,他總是避談過去的苦難。每當我追問,他的回答總是模糊含糊,讓我不滿意。這是我們家兩代軍人最大的差異之一。」


👄「我父親對戰爭歲月的形容總是簡單一句:『不想再想了。』

我的家鄉是廣治。祖父母死於槍彈,我父親成了孤兒。

👄我們村裡有八個長相相似的孩子——他們都有唐氏症。我分不清誰是誰。父親說,那是戰爭的臉。

👄凡是發生在村裡的不幸,他都說是戰爭留下的痕跡。真的是這樣嗎?

👄我不敢看關於戰爭的電影,也不願讀任何戰爭故事。我害怕。我已經離開村子二十年了。某天回村,在水邊又看見那樣的臉,我已不再像過去那樣害怕。我想知道,那真的是戰爭的臉嗎?」


👄「我身上沒有傷口,從未被子彈打中。退伍前最後一次體檢,我的健康是正常的。回鄉後過了幾年,我身體漸漸虛弱。四十三歲那年,我已無法耕田、拉車。家裡的勞力都壓在妻子身上。她太累了,她說:

👄『你當兵十二年,怎麼連一點補償都沒有?』


👄我從戰爭中學到的是忍耐。我學會了這樣看事情:不管發生什麼,總會過去。而事情真的就這麼過去了。

👄妻子累到無法再抱怨,孩子們陸續找到工作。我覺得我可以死了。」


「兩夫妻從戰場回來後,女兒出生七天,洪水就淹來了。母女三人由救援隊送到外婆家。你留在家裡守水。

兩週裡你都躺在龍眼樹上。哥哥划船送來一點壓成顆粒的麵粉,靠這過活。晚上水漲到肚子。房子被沖走,只剩身上的一套衣服。

洪水後,鄉公所評估災情,你家被列為最重災戶。按標準你家四口應得:

240公斤米、一套衣服、一條被子、一頂蚊帳、一套餐具。

三個月後你們實際拿到:

60公斤麵粒、一條南定綠長褲、一口鍋、一張6尺蓆、3公斤奶粉。奶粉過期,你喝了一杯就腹瀉,得倒掉。


你蓋了一間臨時小屋,四個月後失火燒掉。

你從復健營回來那天就交了證件到鄉裡。你應得的標準是六個月內發放90公斤米,實際只拿到15公斤碎米、生木薯、麵粒。妻子生產後太餓,你去申請加發,鄉裡卻不給。

每次都說「我們還要平衡分配」。

你鬧得兇了,他們又說:

👄「你有什麼資格來要求?這是最初的決定。」

他們眼中,你成了個瘋子。


👄這樣的事不斷發生。你心裡充滿憤懣。晚上失眠,眼神呆滯。你覺得人生太苦,覺得自己被遺棄。


👄你帶著一家人離開故鄉,希望在新地方給孩子們一個更好的未來,逃離這些人情冷暖。但無論是北方還是南方,你都無法替孩子決定命運。每個孩子都有自己的苦楚。聰明與愚蠢、幸與不幸,和地區沒多大關係。

👄你安慰自己,和那些十八二十歲就犧牲的戰友比起來,能活到今天、有子孫,已經是幸運了。」

👄是啊,子彈與炸彈給倖存的士兵帶來了殘酷的比較。

👄從生死一線之間回來。四十五年後,他才小心翼翼地訴說。他不時叮囑那位如女兒年紀的女孩:

👄「只是說給妳聽,不要寫出來。不要寫我的名字。孩子們不願意。」


要不要把所聽到的都寫下來?

這些交談讓我腦中混亂。

我參與了這個故事。

我必須寫。寫出來,不會改變那些叔伯們的命運。他們的苦難,早已成定局。

👄我踏上旅程,交談、沉默。沉默與苦悶。我像是個倖存者。我覺得自己和朋友們格格不入。我覺得自己和他們太不一樣。

👄學生時代,我以為每個國家的歷史都是戰爭。

👄我曾相信,人生必有一段是苦難。但後來我發現,真理並非如此。我真的比他們更自由、更安穩了嗎?



這段敘述沉重、真實地還原了越戰老兵的記憶與創傷,文字極具衝擊力與歷史重量。若你需要我幫忙改寫成更文學化的中文版本或整理成文章段落,也可以告訴我。

Đừng kể tên tôi


“Chiều đầu đông năm ấy -1971, đơn vị bác sau hai ngày hành quần từ Thạch Bình - Nho Quan tập kết tại chân núi Cánh Diểu, thị xã Ninh Bình.


Năm giờ chiểu đoàn tàu quần sự từ phía Hà Nội tiến vào khu ga để đón đoàn quần. Hai bên thành tàu là hàng băng rôn “Nhiệt hệt chào mừng những người con ưu tú cùa miền Bắc xã hội chủ nghĩa lên đường vào giải phóng miền Nam”, “Tất cả vì miền Nam ruột thịt”. Cả khu ga là một không khí sục sôi. Đoàn tàu hú một hồi còi dài và chuyển bánh hướng vào Nam. Bác ngoái đầu qua cửa sổ. Chào quê hương chào miển Bắc xã hội chủ nghĩa thần yêu”.


“- Đứng thê' này mỏi chần, không nói chuyện được lầu bác ạ.


 Bác không ngồi được.

Bác nói và kéo quần lên cho tôi xem. Vết thương dài ở bên đùi.


Năm mươi năm qua người đàn ông ấy đã không thể ngồi.


 Thời này ai người ta nghe chuyện ngày xưa. Cháu muốn nghe thì bác kể cho vui chứ viết làm gì. Viết rồi người ta lại bảo mấy ông già giờ chẳng làm được gì nữa ngôi nói láo, kể công”.

“Tám... sáu... năm... bốn. Tôi chỉ cách thằng địch bốn mét. Mở khóa an toàn. Súng AK. Bóp cò. Bốn thằng trúng ngực. Máu của chúng phun thẳng vào mắt tôi. Một thằng chưa trúng đạn la lên oai oái.


Tôi rút quả lựu đạn us đeo bên người ném ngay vào gốc cầy có thằng thông tin đang gói pháo. Lựu đạn nổ, nó vẫn chưa chết. Nó đang giãy giụa.


Tôi chạy hướng này bắn hai loạt chạy hướng khác bắn hai loạt. Năm phút sau địch bủa vầy tôi. Cùng lúc ngoài chốt anh em xuất hiện. B40 bắn. Quần ta xả súng tới tấp vào địch. Địch nổ súng dữ dội đáp trả. Một quả lựu đạn rơi vào mặt người anh chỉ huy vừa vào chi viện cho tôi. Tôi thấy anh từ từ gục xuống. Tôi lao vào anh. Hai tay tôi ôm lấy bàn tay anh đang cầm lựu đạn mỏ vịt đã rút chốt an toàn ném theo hướng địch bỏ chạy. Xuất hiện thêm người của trung đội ứng cứu. Tiếp tục nổ súng truy đuổi. Hai mươi lăm xác địch bỏ lại.


Súng tôi bắn đỏ nòng. Có lúc bóp cò chỉ thấy nòng súng rung mà tôi tưởng súng mình bị lỏi kỹ thuật. Nhìn thấy xác địch ngã xuống biết ngón tay bóp cò làm việc. Không biết bao nhiêu tên địch đã chết trong loạt đạn đó. Tối vể nghe đài địch thông tin là mười tám tên.


Sau mỗi trận đánh thắng tôi lại được thêm một giấy khen nhận thêm một bằng khen.


Hôm nay kể lại chuyện này có thể cháu thấy ghê tởm. Nhìn nhận thê' nào là quyển của các cháu.


Trận này quân ta đã tiêu diệt được bao nhiều tên địch? Trận này quần ta đã làm tiêu hao sinh lực địch. Người ta hỏi như vậy và nói như vậy. Không ai hỏi trần này ta giết được bao nhiều người.


Ở đầy chỉ có số quân. Ở đầy chỉ có ta và địch”.


“Tổ trinh sát trườn vào. Một người giẫm phải mìn. Lệnh trên báo xuống khẩn trương lấy xác ra.


Bốn người quay vào mang theo tăng. Địch đã cài sẵn bốn quả lựu đạn. Lật xác ra. Một người chết kéo theo bốn đồng đội chết cùng.


Tổ trinh sát trườn vào. Một người vướng phải mìn. Lệnh trên làm gì thì làm phải lấy liệt sĩ ra bằng được. Rút kinh nghiệm lần trước, phải từng bước thận trọng.


Một ngày không lấy được. Ngày thứ hai, ngày thứ ba đến ngày thứ bảy vẫn chưa lấy ra được. Ngày thứ tám: một người vào trước mang theo dầy tròng vào cổ liệt sĩ ra hiệu anh em đứng ngoài kéo. Kéo chừng năm mét thì nhẹ hẫng. Thôi rồi đầu đã bị đứt. Người ở trong trườn ra. Bầy giờ ta phải mang tăng vào cuốn”.


“Hành quân đến một địa điểm mới. Đêm khuya múc nước từ hố bom lên uống rồi mang về nấu cơm. Sáng mai ra nhìn thấy trong hố nước đó những mảng tóc, những phần thịt tan rữa lùng bùng”.


“Một ngày bình yên là khu rừng thưa tiếng bom.


Nghe im tiếng bom là diều hầu bay tới.


Bụng xác chết trương phình. Các cúc áo sắp bật. Diểu hâu sà xuống. Bục. Nước phọt ra. Những con vật say sưa”.


“Trong hầm thấp chúng tôi nằm bên năm cái xác. Đã hai đêm rồi bộ phận vận tải vẫn chưa lên. Sợ anh em bị ném pháo không còn nguyên vẹn chúng tôi khiêng vào hầm nằm bên nhau cho đỡ tội nghiệp.


Đêm khuya hai mí mắt trĩu nặng mà không sao ngủ được. Tuần nói với tôi, anh ơi sau này hòa bình anh em mình được ăn vàng cũng không xứng đáng.


Tuần chẳng đợi được đến hòa bình để biết ăn vàng có xứng đáng hay không”.

“Tôi nghĩ gì khi nhặt xác anh em? Tôi không nghĩ gì. Không kịp nghĩ gì. Nhặt kỹ không để sót. Nhặt nhanh mà thoát khỏi trận địa. Máy bay có thể quật lại ném bom lẩn nữa. Không có mùi máu. Chỉ có mùi khét của bom. Tôi nghĩ gì khi cõng liệt sĩ trên lưng? Tôi không nghĩ gì. Tôi sự giẫm phải mảnh bom. Không có cảm giác người trên lưng đã chết. Mới đây thôi chúng tôi còn trò chuyện”.

“Một năm cách đây có người gọi điện cho tôi. Tôi không nhận ra anh là ai. Người đó nhắc lại một kỷ niệm. Anh đi tải đạn bị thương, tôi đã băng bó cho anh, cõng anh qua hai con suối. Tôi bé nhỏ, anh cao lớn. Ba tháng sau anh đi bộ ba mươi cây số đến đơn vị tìm thăm tôi. Vể Bắc anh đến nhà, bố tôi trả lời, con gái tôi đánh hết giặc nó mới vể. Vậy mà tôi chẳng còn nhớ gì.

Một mảnh bom đã găm vào chỗ đó. Tôi tưởng sẽ giấu biệt đi được. Tôi không biết hậu quả nó về sau. Tôi đã lấy chổng và chúng tôi không thể sống với nhau được lầu dài”.

“Tiếng ai đó gọi tôi trong đoàn hành quần. Tôi đang chặt tranh bên đường. Tôi ngước lên nhìn. Anh Đạo của tôi.

Anh đã ra Hà Nội học tráng phim ba năm trước, sao bây giờ anh có mặt ở đầy. Tôi hớt hải đi theo. Theo được một cầy số thủ trưởng anh bảo tôi không được đi nữa.

Gần khuya anh vể nhà. Đơn vị dừng chần ở làng bên. Con học xong chưa xin được việc làm. Con phải đi chiến trường. Anh nói với mẹ. Anh đi đầu tôi bước theo anh tới đó. Anh đi sang những nhà hàng xóm. Chào hỏi mỗi nhà vài ba câu.

Bốn giờ sáng mẹ thức hai anh em dậy ăn cơm. Anh xới ra hai bát. Mẹ và em ăn đi, con có tiêu chuẩn cơm ở đơn vị.

Tôi lại chạy theo anh băng qua cánh đồng về đơn vị tập trung. Những người bạn của anh đang bò trước sần. Chân họ sưng phù. Có người vừa bò vừa khóc. Anh đưa cho tôi một lá thư trong đó có bức ảnh cô gái đội mũ thanh niên xung phong. Em gửi lá thư và bức ảnh giúp anh theo địa chỉ này. Tôi nhớ hòm thư có ký hiệu B18, đoàn 553. Tôi cũng viết cho chị một lá thư kèm theo.

Đó là kỷ niệm cuối cùng của tôi về anh. Mẹ tôi đêm xuống là ngồi khóc. Những trận ốm kéo dài. Con còn sống hay đã chết. Nếu con chết rổi thì báo mẹ một cầu.

Mười năm sau ngày anh đi người ta đến nhà đưa giấy báo tử. Một buổi đi làm đồng vể tôi thấy mẹ đã nằm im ngưng thở. Tôi ngồi bên mẹ gọi tên anh. Anh là sức mạnh của chúng tôi.


Tôi không thể tìm được anh nữa. Tôi đi tìm người con gái anh đã nhờ tôi gửi thư. Năm 1999 tôi ra Hà Nội hỏi những người quen. Chỉ biết cô gái đó có cha làm nghề cắt tóc và mẹ bán thịt lợn. Không ai biết giờ họ ở đầu. Tôi muốn gặp để hỏi chị có giữ bức ảnh nào của anh không. Tôi giờ già yếu quá rồi bước đi không vững. Tôi vần muốn ra Hà Nội tìm cho được chị. Tôi muốn được nhìn thấy anh trai tôi lần nữa”.

“Tôi không hiểu vì sao luôn chảy nước mắt khi nghĩ tới bác. Bác mất khi tôi chưa ra đời. Và tôi cũng ít nghe về bác. Nhưng nhắc đến, nghĩ đến bác tôi lại xót xa.

Bác không còn nhưng vẫn ảnh hưởng nhiều đến cuộc sống của bà ngoại, của những người chị em gái trong nhà, làm thay đổi lựa chọn hôn nhân của họ, làm bà ngoại phải có cách cư xử khác để chống chọi với cộng đồng.

Vì bác là con trai duy nhất.

Bác hy sinh. Nhưng với gia đình tôi, với bà ngoại, là nhà không còn con trai nữa. Nhà không còn con trai nữa coi như tách khỏi các hoạt động của họ hàng. Ở làng quê Bắc Bộ đó là một vấn để”.

“Chồng tôi cũng là bộ đội. Anh sinh năm 1977. Anh muốn người ta thừa nhận mình thiệt thòi, vất vả. Ba tôi thì ngược lại, ông rất ngại nói về những gian khổ đã trải qua. Nếu tôi gặng hỏi, cầu trả lời không bao giờ làm tôi thỏa mãn vì ba trả lời chung chung. Đó là một trong những điều khác biệt giữa hai người đàn ông cùng là bộ đội trong gia đình tôi”.

“Không muốn nghĩ - những từ bố tôi nói vể năm tháng chiến tranh ở quê nhà. Qụê tôi là Quảng Trị. Ông bà nội bị trúng đạn, bố thành đứa trẻ mổ côi. Ở làng tôi tám đứa trẻ có khuôn mặt giống nhau. Khuôn mặt người down. Tôi không phần biệt được đứa nào ra đứa nào. Bố tôi nói, đó là khuôn mặt của chiến tranh. Bất hạnh nào rơi xuống làng bố tôi cũng nói đó là do chiến tranh để lại. Có đúng vậy không? Tôi không muốn xem một bộ phim hay đọc một cuốn sách nghe một cầu chuyện nào vể chiến tranh. Tôi sợ. Tôi đã ra khỏi làng hai mươi năm. Một hôm trở về gặp khuôn mặt đó ở ngoài bến nước. Tôi không còn sợ như xưa nữa. Tôi muốn biết, có chắc rằng đó là khuôn mặt của chiến tranh không?”

“Trên người tôi không có vết thương. Tôi không bị trúng đạn lần nào. Khám lần cuối cùng trước khi xuất ngũ sức khỏe tôi bình thường. Vể quê vài năm sau tôi yếu dẩn. Bốn mươi ba tuồi tôi không cầm cày được nữa, không kéo xe được nữa. Lao động chính trong gia đình dồn lên vai vợ. Cô ấy mệt quá. Cô ấy nói, mười hai năm, lẽ ra anh phải có lương.

Tôi học được gì trong chiến tranh? Tôi học được sự cam chịu. Tôi học được cách nhìn, chuyện gì rồi cũng qua. Và mọi chuyện cũng qua. Vợ tôi kiệt sức không còn kêu than được nữa, các con tôi lẩn lượt có việc làm. Tôi chết được rồi”.

“Hai vự chồng từ chiến trường vể. Con gái chào đời đưực bảy ngày thì nước lũ dâng cao. Mẹ con bà cháu được cứu hộ đưa đến nhà bà ngoại. Chú ở lại canh lũ.

Hai tuần chú nằm trên cầy nhãn. Anh trai chèo thuyển mang tới ít bột nén thành viên ăn cầm hơi qua ngày. Đêm nước dâng lên chạm vào bụng. Ngôi nhà bị trôi. Còn lại bộ quẩn áo trên người.

Sau lụt xã xét duyệt tình trạng ngập lụt. Gia đình chú xếp vào hạng nặng nhất. Tiêu chuẩn được hưởng là mỗi người 60 kg gạo - gia đình chú bốn người, 1 bộ quần áo, 1 cái chăn, 1 cái màn, 1 bộ nồi.

Ba tháng sau gia đình chú được nhận: 60 kg mì hạt, 1 quần xanh chéo Nam Định, 1 cái nổi, 1 cái chiếu lm6, 3 kg sữa bột. 3 kg sữa bột quá hạn chú pha một cốc uống bị đau bụng tiêu chảy phải đổ đi.

Chú làm một cái nhà tạm. Bốn tháng sau nhà bị cháy.

Ngày ở trại thương binh trở vể chú đã mang giấy tờ nộp cho xã. Chú được tiêu chuẩn nhận 90kg gạo ăn trong sáu tháng. Thực tế chỉ được 15 kg gạo tấm, sắn tươi và mì hạt. Vợ sinh con, đói quá, chú đến xin cấp thêm nhưng xã không cho. Cầu trả lời lần nào cũng là chúng tôi còn phải cần đối. Chú làm căng, họ lại bảo, chú lấy tư cách gì mà đòi cấp thềm, quyết định đầu. Trong mắt họ chú bấy giờ là thằng khùng.

Những sự việc như vậy cứ liên tục diễn ra. Chú bức xúc. Đêm không ngủ, cứ chằm chằm nhìn vào hư không. Cuộc sống sao mà buồn quá. Thấy mình lạc lõng, bơ vơ.

Chú đưa cả gia đình bỏ quề ra đi. Muốn tìm cuộc sống tốt hơn cho con cái sau này ở vùng đất mới. Muốn tránh hết những nhiễu nhương nhân tình thế thái. Nhưng ra Bắc hay vào Nam, số phận của các con chú không quyết được. Mỗi đứa con một nỗi buồn riêng. Khôn dại hay may mắn chẳng phần biệt vùng miền.

Chú động viên mình rằng, so với anh em đổng đội đã hy sinh khi tuổi đời mười tám hai mươi thì mình được sống đến hôm nay, có con cháu vậy là may mắn rổi”.

Vầng chú, đạn bom đã cho người lính sống sót trở vể một so sánh thật nghiệt ngã.

Từ giới hạn sinh tử mong manh trở về. Bốn mươi lăm năm sau anh mới rụt rè kể lại. Chốc chốc anh lại dặn cô gái bằng tuổi con gái mình rằng kể cho cháu biết vậy thôi chứ đừng viết ra làm gì. Đừng viết tên chú. Đừng kể tên chú. Các con chú không muốn.

Viết hết ra không những gì đã được nghe kể lại?

Những cuộc gặp gỡ khiến đầu óc tôi hỗn độn.

Tôi đã có mặt trong câu chuyện đó.

Tôi phải viết. Bất hạnh của các chú các bác không vì tôi viết ra mà khác đi. Chẳng có gì khác được nữa khi các chú các bác đi gần hết cuộc đời.

Tôi lên đường, chuyện trò và im lặng. Im lặng và buồn bã chán chường. Tôi như người sống sót trở về. Tôi thấy xa lạ với bạn bè. Tôi thấy mình khác họ nhiều quá.

Thời học sinh tôi đinh ninh rằng đất nước nào cũng có lịch sử là chiến tranh.

Tôi đã tin một khúc cuộc đời của bất cứ ai sinh ra trên đời là đau khổ. Rồi sao - khi tôi nhận ra chần lý không phải là như vậy? Tôi sống có tự do hay yên ổn hơn không?


留言