第十九章 “我不想被人看穿后背”(第409页)

 以下是第19章的中文重点总结,随后附全文中文翻译


中文重点总结(第19章:我不想被人看穿后背)

1. 尼克松与基辛格的对话

  • 1974年8月8日,尼克松总统在电视上发表辞职演说后,基辛格安慰他:“历史会评判您为最伟大的总统之一。”

  • 尼克松回答:“亨利,那要看是谁写的历史。”

2. 作者劝阮文绍写回忆录

  • 作者以尼克松回忆录改善其公众形象为例,劝说阮文绍也应写回忆录。阮文绍领导南越近10年,涵盖第二共和国大部分时期。

  • 起初阮文绍拒绝,说:“我已尽我所能,现在别人爱说什么就说什么,我不想写回忆录。”

  • 作者还提到关于“阮文绍收受美国700万美元才签署巴黎协定”的谣言。阮文绍反驳:“如果基辛格能为了让我签协定而轰炸独立宫,他早就做了,何况是钱?……美国政府不会那么天真,给我那么大一笔钱却不要求收据。”

3. 1979年“船民”事件促成改变

  • 1979年秋,关于“船民”的不实报道让阮文绍十分困扰,他甚至亲自写信给《NOW》报总编要求更正。

  • 阮文绍怀疑是基辛格幕后操纵,因为正值基辛格出版回忆录之际。他认为基辛格担心自己会写回忆录揭露真相,所以先下手为强。

4. 基辛格对越南人和阮文绍的贬低

  • 作者告诉阮文绍,基辛格在回忆录中不仅攻击他个人,还侮辱整个越南民族。

  • 作者举出基辛格原话:

    • “他的方法真是令人讨厌地越南化。”(第1034页)

    • “没有哪个越南人,无论北南,相信自信、信任或友情是决定因素。”(第1368页)

    • “感恩不是越南人的特性。”(第1338页)

  • 阮文绍听后愤然说:“我要跟这混蛋理论理论。”

5. 阮文绍最终决定写回忆录

  • 作者1986年出版《独立宫密卷》后送给阮文绍,并再次劝他:“我只写了一小部分越南观点,没能力跟基辛格对质,必须由您自己来写。”

  • 阮文绍开始认真考虑,询问书的架构、主题、出版流程等。

  • 作者建议按尼克松回忆录模式:按时间顺序写,包括个人成长、军旅生涯、政治军事问题、与美国三任总统(约翰逊、尼克松、福特)的关系、战后反思、成就与错误等。

  • 作者还推荐杰罗尔德·谢克特(《时代》杂志前主编)协助英文写作,自己负责搜集资料,特别是阮文绍引以为傲的经济成就:土地改革“耕者有其田”、海上石油开采、巴黎协定后渡过严重金融经济危机等。

  • 阮文绍的旧部如阮文 ngân、阮福德、黄德雅等也愿意帮助回忆。

  • 阮文绍认为在里根总统执政时期写越南问题比较有利。


全文中文翻译

第十九章
“我不想被人看穿后背”(第409页)

  • “历史会评判您为最伟大的总统之一。”1974年8月8日(“双八”)晚上9点,亨利·基辛格在理查德·尼克松刚在电视上读完辞职演说后这样安慰他。

  • “亨利,那要看是谁写的历史。”尼克松回答。(1)

1978年,尼克松总统出版回忆录《理查德·尼克松回忆录》后,我从书中摘出这段对话讲给阮文绍听,既为分享,也为鼓励他写回忆录。我说,正是凭借回忆录,尼克松讲述了自己的许多成就,也解释了自己许多错误行为的原因,如今舆论和媒体对他的态度已经比水门事件时期有利多了。1976年我们首次在伦敦重逢时,我就提到过他写回忆录的事,因为他领导南越近10年(若算上国家领导委员会主席一职),几乎贯穿了第二共和国的大部分存续时期:“总统应该为后世写回忆录,因为肯定有很多经验、很多教训值得记录在历史上。”他举起咖啡杯,出神地望着窗外,没有说话。“在美国,每个政治家都写回忆录。”我补充道。“好吧,我考虑考虑。”然后他转移了话题。

从1975年底开始,随着彭德尔顿营、查菲堡、印第安敦加普等营地关闭,海外越南人社区开始发展起来。第一波移民大部分已经定居,算是暂时稳定了。与稳定相伴的是各种社会、文化、政治活动。最早到1976年底,就已经有几十家报纸分布在威斯敏斯特、圣何塞、休斯顿、华盛顿特区等各个定居点。那时,最热门的头条都围绕着“沦陷”问题,尤其是阮文绍的角色问题。各大日报和周报的头版上,有许多评论和分析文章,探讨导致4月30日惨景的原因。大多数人因为损失和痛苦太大,判断严苛,认为阮文绍过大于功。采访者陈风武最近(2006年9月)在采访阮文银(前总统政治特别助理)时,总结了公众舆论对阮文绍的评价:“是一个投机分子?一个恋权者?一个顽固、阴险、手段多端的领袖?一个孤独的爱国者?一个聪明机智但生不逢时的国家领导人?”

毫无疑问,阮文绍总统的政策、行动或不作为中,有对的也有错的,但他的人民在当时愤懑的境况下,难免会有过于严苛、有时甚至完全失实的指控(如黄金事件)。从我们第一次与他重逢开始,我们就建议他趁事情还记得清楚、记忆还敏锐时考虑写回忆录。阮文绍仍然不同意,并说:“我已尽我所能,现在别人爱说什么就说什么,我不想写回忆录。”

为了更有说服力,我还跟他提到有人谣传他收受美国钱财才签署《巴黎协定》。他说:“假设基辛格能用轰炸独立宫来逼我签协定的话,他早就做了,更不用说钱了。”借此机会,我向他提起他在1975年1月29日(福隆失守后)在独立宫接受《华盛顿邮报》记者菲利普·麦库姆的最后一篇较长的采访。麦库姆提出腐败问题并直截了当地问:“您如何看待关于您收受美国700万美元以签署停战协定的谣言?”阮文绍回答:“我认为美国政府不会那么天真,给我那么大一笔钱却不要求我开具收据。”

当我提起这个诽谤事件时,痛苦清晰地浮现在他的脸上。虽然我知道他不想写任何东西,但我仍然认为,随着时间的推移、情绪平复下来,总有一天他会改变主意。而那一天来得很快。如第1章所述,1979年秋天发生了一件关于“船民”的事情,让他非常烦恼,以至于他亲自写信给《NOW》报总编要求更正。他生性多疑,认为此事有基辛格插手,目的是抹黑他,因为这件事正好发生在基辛格推出回忆录的时候。在他就此事给我写信之后,我打电话给他,问他为什么这么怀疑,他解释道:“想必他以为我会写回忆录并说出全部真相,所以想先发制人。”听他这么说,我本人也开始多疑起来:谁知道基辛格先生在他的书中对越南人那些无礼的批评,是不是也是为了先发制人,对付任何其他想要写点什么的越南人呢?

正如我们在第1章中提到的,基辛格非常担心尼克松总统的那些秘密信函(正是他本人起草的)。至于白宫的美方档案,基辛格不用担心,因为他已经把它们全部藏匿起来,只剩下寥寥几封。所以将来不会有解密的问题。但他知道南越方面仍然保存着。

跟基辛格理论

听我说基辛格可能担心他写回忆录,我跟他说:这样的话,总统就更有理由要写了。他沉默了几秒,我又进一步说:“此外,他有很多辱骂总统个人的话,更糟的是,他还辱骂整个越南民族。”听了这话,他立刻打断我,追问基辛格为什么骂越南人、怎么骂的。我知道阮文绍还没有读完,而且可能也不想读完基辛格的回忆录(共1521页),所以我提前翻译了几段,等他问就随时拿出来。因此我马上给他看几个例子,并指出具体页码(如《KĐMTC》第336-337页所引),例如:

  • “他的方法真是令人讨厌地越南化。”(第1034页)

  • “没有哪个越南人,无论北南,相信自信、信任或友情是决定因素。”(第1368页)

  • “感恩不是越南人的特性。”(第1338页)

听了这些,阮文绍说:“我要跟这混蛋理论理论。”

在我看来,从那之后,他开始更认真地考虑写回忆录的事,因为他想跟基辛格理论。他做的第一件事,就是在1979年底接受了一家周刊的长时间采访(见第20章)。

1986年我出版了《独立宫密卷》之后,送了一本给他,他又花了46美元多买了两本。那时他已搬到美国,住在波士顿,所以能读到《纽约时报》、《华盛顿邮报》等几家报纸对《独立宫密卷》的评论。不久之后,他问我:“你肯定读了很多其他报纸,美国方面的总体反应如何?”我回答:“我只通过总统给我的资料和采访写了一小部分越南方面的观点,没有能力跟基辛格对质,所以必须由总统自己来写。”他问我,如果他决定写,结构如何安排、应该写哪些问题、印刷出版的程序怎样、我是否有时间帮他。

我向他说明,关于结构,可以参照尼克松总统回忆录的模式:按时间顺序写他个人和历史事件,从他青年时代到成为军人,贯穿他一生中的重要时刻。关于主题,可以写军事、内政问题,以及南越与美国在约翰逊、尼克松和福特时期的关系。此外还应该写他战后的思考,哪些事情做对了,哪些事情做错了。关于印刷出版程序,我告诉他相对简单:以他的地位和作用,找出版商不难。至于帮他撰写英文版,我推荐杰罗尔德·谢克特——他曾帮我完成《独立宫密卷》,他是《时代》杂志的前主编。我本人会帮他搜集资料,用于写作他常常谈到的那些成就,尤其是在经济领域:土地改革计划、“耕者有其田”、海上石油开采,以及《巴黎协定》后渡过极其严重的金融经济危机等。

此外,我告诉他,他的合作者如政治助理阮文银先生、外交助理阮福德博士、总统秘书黄德雅先生,以及他的一些将领朋友,都一定会很乐意帮他回忆许多事件、变故和决策。还有许多因战争而模糊的重要事情,如从村社开始的民主发展计划、反腐败、行政改革、发展巩固人民自卫力量等等。他频频点头,并认为在里根总统执政时期,写越南问题相当有利。

(第414页)

以下是 第19章后半部分的中文重点总结,随后附 全文中文翻译


中文重点总结(“我不想被人看穿后背”)

1. 尼克松谈历史评价

  • 1985年,尼克松接受芭芭拉·沃尔特斯采访时,引用丘吉尔的话:“历史会对我很仁慈,因为我打算亲自书写历史。”此后他又写了许多书。

2. 阮文绍不愿写回忆录的真正原因

  • 作者再次劝阮文绍写回忆录,阮文绍说:“如果写,就必须写全部。”

  • 作者以为他怕篇幅太长,建议分两卷或精简。但阮文绍说不是怕长,而是因为:

    • “我坐在国家领导委员会主席、然后总统的位子上整整十年,我知道太多事情,但我不想‘掀开衣服让人看后背’。”

    • “美国人已经背叛了我,现在不要再揭丑,让他们再嘲笑一番。”

  • 作者建议只写越南文版,他说:“就算我只写越南文,他们也会想方设法摘录、翻译成英文。”

  • 他最后叮嘱作者:“你跟所有人说:要骂我就骂,但请用越南语骂。”

3. 陈纳德夫人的试探

  • 1983年初在倫敦時,曾說陈纳德夫人1975年到台湾看望阮文绍,提出已有出版商等着他写回忆录。

  • 阮文绍认为美国人不是花钱买机票来看他,而是想试探他的反应,因为1976年是美国总统选举年。他怀疑福特政府很担心他发表言论或写作。

4. 阮文绍对下属的忠告

  • 他对政治助理阮文银说:“如果我们还想为国家工作,就不该写回忆录,因为一旦别人知道了你的思想,还怎么工作?”

5. 犹豫不决,错失时机

  • 1992年东欧剧变、苏联解体后,阮文银再次建议阮文绍写回忆录,阮文绍一度同意并要求协助。但后来他又放弃了。

  • 阮文绍夫人曾催促他至少留一本给子孙,他说:“慢慢来,我能活到2005年。”

  • 可惜当他真正决定写时,健康已迅速恶化。这反映了他过于犹豫、权衡过细的性格,常常时间不够。

6. 阮文银的评价

  • “不管愿意与否,他既是一个重要的见证者,也是一个行动者。他领导国家的时期具有个人专断的特点,意味着许多国家机密没有分享,许多关乎国家命运的决定,其真正动机从未被披露。”

7. 历史教训

  • 阮文绍带着许多历史篇章匆匆离去,没有为后世留下教训,尤其是作为一个盟友的教训,以及给美国的教训。

  • 看看伊拉克、阿富汗,许多军事、政治、外交进程与当年南越如出一辙。例如直到2007年,小布什总统才将“搜索并消灭”战略改为“清剿并固守”战略。

  • 如果阮文绍写下关于越战对美国的教训,奥巴马政府也一定会认真阅读。


全文中文翻译

“我不想掀开衣服让人看后背”

1985年,在芭芭拉·沃尔特斯的一次采访中,当问到前总统尼克松如何看待自己的历史角色时,尼克松引用了已故英国首相温斯顿·丘吉尔的话来回答:“历史会对我很仁慈,因为我打算亲自书写历史。”(2)此后尼克松又写了许多书。

我把这句话讲给阮文绍总统听,并再次催促他。他抱怨道:“真的很难,因为如果我写,就必须写全部。”我以为他意思是写全部会太长,所以建议他分两卷,一卷内政一卷外交;或者一卷1965-1969,一卷1969-1975,也可以精简一些。

但并非如此。他说他不是怕写得太长,而是因为 “我坐在国家领导委员会主席、然后总统的位子上整整十年,我知道太多事情,但我不想‘掀开衣服让人看后背’。” 他直视着我说:“美国人已经背叛了我,现在不要再揭丑,让他们再嘲笑一番。”

我说如果这样,那可以只写越南文版。他也不同意,说:“就算我写越南文回忆录,他们也会想方设法摘录、翻译成英文。”过了片刻,他叮嘱我:“你跟所有人说:要骂我就骂,但请用越南语骂。”

基于以上原因,我认为在里根时代,他虽然一方面打算写关于“外交”的回忆录以避免涉及“内政”,但由于多疑的本性,他仍然犹豫不决。据总统政治助理阮文银先生说,1983年初他去伦敦看望阮文绍时,阮文绍还跟他讲了陈纳德夫人在1975年4月30日后到台湾看望他的一些事。除了她劝阮文绍不要去美国的事(如第1章所述)之外,她还提到了写回忆录的事:“如果总统写回忆录,我已经有现成的出版商。”阮文绍补充说:“美国人哪里会出钱买机票来看我,他们是想试探我的反应,因为1976年是美国总统选举年。”他这样怀疑可能是对的,因为当时福特政府非常担心阮文绍发表言论或写作。借此机会,阮文绍还劝阮文银:

“如果我们还想为国家工作,就不该写回忆录,(因为)一旦别人知道了你的思想,还怎么工作?”

据阮文银说,1992年东欧剧变、苏联解体后,他对阮文绍说:“现在总统可以着手写回忆录了。”阮文绍同意了,并要求阮文银贡献意见。阮文银补充说,之后一段时间,通过几位与阮文绍亲近的人,他知道这位前总统已经放弃了写回忆录的打算。

据阮文绍夫人说,在他去世前几年,她曾催促他至少写一本回忆录留给子孙,他说:“慢慢来,我能活到2005年。”

非常可惜的是,可能当他决定写回忆录时已经太晚了,因为他的健康迅速恶化。这也部分反映了他过于犹豫、权衡过细的性格,常常时间不够用。阮文银这样评价这位前总统:“不管愿意与否,他既是一个重要的见证者,也是一个行动者。他领导国家的时期具有个人专断的特点,意味着许多国家机密没有分享,许多关乎国家命运的决定,其真正动机从未被披露。”


阮文绍总统匆匆离去,带走了多少页历史,没有为后世写下来,尤其是作为一个盟友的教训和经验。还有给美国的教训。看看伊拉克、阿富汗,我们看到许多事情已经并正在按照与当年南越几乎完全相同的军事、政治、外交进程发生。例如,直到2007年,经过无数失败,乔治·布什总统才将“搜索并消灭”战略改为“清剿并固守”战略。

如果阮文绍写下关于越战对美国的教训,那么奥巴马总统的政府也一定会认真阅读。(第416页)


先用中文寫出重點,在整篇翻譯成中文 CHƯƠNG 19 “Tôi Không Muốn Vạch Áo Cho Người Xem Lưng ”(P409) - “Lịch sử sẽ phán xét Ngài là một trong những vị Tổng thống vĩ đại nhất, ” Henry Kissinger yên ủi Richard Nixon khi ông vừa đọc xong bài diễn văn từ chức trên tivi vào lúc 9 giờ tối ngày “song bát,` (§ tháng 8, 1974). - “Henry, cái đó còn tùy xem ai viết lịch sử,” Nixon trả lời.(1) Năm 1978, sau khi Tổng thống Nixon xuất bản cuốn hồi ký “The Memoirs of Richard Ñixon,” tôi trích chuyện này ở trong sách kể lại cho ông Thiệu nghe cho vui, nhưng cũng có ý khích lệ ông thêm nữa về việc viết hồi ký. Tôi nói là nhờ cuốn hồi ký mà ông Nixon kể lại nhiều về những thành quả của ông cũng như những lý do giải thích nhiều hành động sai lầm của ông mà bây giờ dư luận báo chí đã bắt đầu thuận lợi cho ông ta hơn là so với thời gian Watergate. Những lần gặp lại ông đầu tiên tại Luân Đôn vào năm 19/76, tôi có nói tới VIỆC ông viết hồi ký, vì ông làm. lãnh đạo của VNCH gần 10 năm nếu kể cả chức Chủ tịch Ủy ban Lãnh đạo Quốc gia, nghĩa là hầu hết thời gian tồn tại của Đệ Nhị Cộng Hòa: “Tổng thống nên viết hồi ký để lại cho hậu thế vì chắc chắn có nhiều kinh nghiệm, nhiều bài học cần ghi lại cho lịch sử”? Ông nâng ly cà phê lơ đãng nhìn ra cửa sổ, không nói gì. “Ở Mỹ, chính trị gia nào cũng viết hồi ký,” tôi nói thêm. “ Được, để tôi suy nghĩ xem sao,” rồi ông nói lẳng sang chuyện khác. Từ cuối năm 1975, cộng đồng Việt Nam ở hải ngoại bắt đầu phát triển sau khi các trại như Camp Pendlenton, Fort Chaffee, Indiantown Gap đóng cửa. Hầu hết đoàn người di cư lớp đầu đã được định cư, tạm gọi là ổn định. Song song với việc ổn định là có các họat động xã hội, văn hóa, chính trị. Sơ sơ là cuối năm 1976 cũng đã có từng chục tờ báo rải rắc khắp các khu định cư như Westminster, San Jose, Houston, Washington, D.C. Lúc ấy, đầu đề được đề cập tới nhiều nhất xoay quanh vấn đề sụp đổ, đặc biệt là vấn đề vai trò của ông Thiệu. Trên trang nhất của các nhật báo cũng như tuần báo, có nhiều bài bình luận, phân tích các lý do đưa đến thẩm cảnh 30 tháng 4, phần đông vì đã mất mát, đau đớn quá nhiều nên phán đoán khất khe và cho rằng tội ông Thiệu thì nhiều mà công thì ít. Nhà phỏng vấn Trần Phong Vũ mới đây (tháng 9, 2006) trong dịp phỏng vấn ông Nguyễn Văn Ngân (cựu Phụ tá Đặc biệt về chính trị của Tổng thống) có tóm tắt những đánh giá của công luận về ông Thiệu: “Một khuôn mặt thời cơ? Một kẻ tham quyền cố vị? Một lãnh tụ gan lỳ, nham hiểm, nhiều thủ đoạn? Một người yêu nước cô đơn? Một nhà lãnh đạo quốc g1a thông minh, mưu trí, nhưng... sinh bất phùng thời?” Chắc chắn rằng trong các chính sách, hành động hay không hành động của Tổng thống Thiệu đã có cái đúng, cái sai, nhưng vì đồng bào ông trong hoàn cảnh uất ức lúc ấy đã không khỏi có những cáo buộc quá khắt khe, có khi còn hoàn toàn sai sự thật (như vụ vàng). Ngay từ khi gặp lại ông lần đầu, chúng tôi đã gợi ý là ông nên nghĩ tới việc viết Hồi ký khi mọi chuyện còn sốt dẻo, trí nhớ còn minh mẫn. Ông Thiệu vẫn không đồng ý và nói:”Tôi đã làm hết sức của tôi, bây giờ ai muốn nói gì thì nói, tôi không muốn viết hồi ký. ” Để thêm phần thuyết phục, tôi còn nói với ông về tin người ta đồn là ông Thiệu ăn tiền của Mỹ để ký Hiệp định Paris. Ông nói: “Giả như Kissinger có thể ném bom Dinh Độc Lập để bắt tôi ký hiệp định thì ông ấy cũng đã làm rồi, chứ đừng nói tới tiền bạc.” Nhân dịp, tôi nhắc lại cho ông cuộc phỏng vấn khá dài giữa ông và Philip McComb (báo Washington Posí), cũng là cuộc phỏng vấn cuối cùng tại Dinh Độc Lập vào ngày 29 tháng 1, 1975, sau khi mất Phước Long. McComb đặt vấn để tham nhũng và hỏi thẳng một câu: “Ông nghĩ sao về tin đồn là ông được Hoa kỳ trả $7 triệu để ký hiệp ước đình chiến?” Ông Thiệu trả lời: “Tôi nghĩ rằng chính phủ Mỹ không quá ngây thơ để đưa cho tôi một số tiền lớn như vậy mà lại không đòi phải có giấy nhận tiên (receipt).” Khi tôi nhắc tới chuyện vu khống này thì thấy rõ sự chua xót hiện lên nét mặt ông. Dù biết rằng ông không muốn viết lách gì, nhưng tôi vẫn nghĩ rằng với thời gian lắng dịu xuống, rỗi sẽ có ngày ông đổi ý. Và ngày đó đã đến sớm. Như đã đề cập tới trong Chương ], vào mùa Thu năm 1979 có một chuyện về “thuyền nhân" làm ông hết sức ưu phiền đến mức chính ông phải viết thư gửi tổng biên tập tờ báo NOW để cải chính. Ông là người có tính đa nghi nên ông cho rằng có bàn tay Kissinger nhúng vào vụ này để bôi xấu ông vì nó xảy ra vào lúc Kissinger tung ra cuốn hồi ký. Sau thư ông viết cho tôi về việc này, tôi gọi điện thoại đàm đạo và hỏi là tại sao ông lại nghi như vậy thì ông giải thích: “Chắc anh ta tưởng tôi sẽ viết hôi ký và nói hết sự thật ra, nên anh ta muốn đánh phủ đầu trước.” Thấy ông nói vậy, thì chính cá nhân tôi lại đa nghỉ theo: biết đâu ông Kissinger đã có những lời lẽ chỉ trích khiếm nhã về con người Việt Nam trong sách của ông còn để đánh phủ đầu tất cả những người Việt Nam nào khác muốn viết lách gì về những hành động của ông ta? Như chúng tôi đã nhắc lại trong Chương 1, ông Kissinger rất lọ ngại về những bức mật thư của Tổng thống Nixon (do chính ông soạn thảo). Về phía hồ sơ của Mỹ tại Tòa Bạch Ốc thì Kissinger khỏi lo vì đã dấu nhẹm đi cả rồi, chỉ còn sót lại vài ba bức thư. Bởi vậy sẽ không có vấn để giải mật trong tương lai. Nhưng ông biết là phía VNCH vẫn còn giữ. Nói lại với ông Kissinger Nghe ông nói có thể là Kissinger ngại việc ông viết hồi ký, chúng tôi nói lại: như vậy thì lại càng có lý do để tổng thống phải viết. Ông yên lặng, sau mấy giây, tôi đi thêm bước nữa, “ngoài ra, ông ta có nhiều lời mạ ly cá nhân Tổng thống, và bết hơn, ông mạ ly cả con người Việt Nam nữa." Nghe vậy, ông ngắt lời tôi ngay và hỏi gần là tại sao Kissinger lại chửi người Việt Nam, và chửi như thế nào? Biết rằng ông Thiệu chưa đọc hết và có thể là cũng chẳng muốn đọc hồi ký Kissinger (dài 1,521 trang) nên tôi đã dịch trước mấy câu để nếu ông có hỏi thì sấn sàng. Bởi vậy tôi đưa ra ngay cho ông xem vài thí dụ về nói nó nằm ở những trang nào (như đã trích dẫn trong cuốn KĐMTC, trang 336-337) thí dụ như: 'Phương pháp của ông ta (Thiệu) thật là đúng Việt Nam một cách đáng ghét, (trang 1034); 'Chẳng người Việt Nam nào, cả Bắc lẫn Nam tin rằng tự tín, tin tưởng hay tình bạn là điều quyết định (1368)'; “Biết ơn những gì người khác làm cho mình thì không phải là đặc tính của người Việt Nam' (1338). Nghe vậy, ông Thiệu nói “Tôi sẽ nói lại với thằng cha này. ” Theo tôi thì sau đó, ông đã bắt đầu suy nghĩ kỹ hơn về việc viết hồi ký vì ông muốn nói lại với ông Kissinger. Việc đầu tiên là ông đã cho một tuần báo phỏng vấn rất dài vào cuối năm 1979 (xem Chương 20). Sau khi tôi xuất bản cuốn The Palace File (Hồ Sơ Mật Dinh Độc Lập) vào năm 1986, tôi tặng ông một cuốn, và ông gửi $46 mua thêm hai cuốn nữa. Lúc đó ông đã dọn sang Mỹ và ở Boston nên theo dõi được một vài tờ báo như New York Times, Washington Post bình luận về cuốn The Palace File. Sau đó ít lâu, ông hỏi chắc anh đã đọc nhiều báo khác, vậy phản ứng chung của Mỹ như thế nào? “Tôi chỉ viết được có một phần nhỏ về quan điểm của phía Việt Nam qua hồ sơ Tổng thống trao cho và các cuộc phỏng vấn, không đủ sức nói lại được với Kissinger đâu, vậy chính Tổng thống phải viết,” tôi trả lời. Ông hỏi tôi là nếu như ông quyết định viết thì bố cục và nên viết những vấn đề gì, thủ tục ấn loát, xuất bản ra sao, liệu tôi có thời giờ giúp ông không? Tôi trình bày là về bố cục thì có thể theo mô hình hồi ký của Tổng thống Nixon: viết về cá nhân ông và những biến cố lịch sử theo thứ tự của thời gian, từ lúc ông còn là thanh niên tới khi trở thành người lính, qua các thời điểm quan trọng trong cuộc đời. Về chủ đề thì có thể viết về những vấn đề quân sự, chính trị đối nội, và những vấn đề liên hệ giữa VNCH và Hoa Kỳ qua các thời đại Johnson, Nixon và Ford. Ngoài ra cũng nên viết về những suy nghĩ của ông sau cuộc chiến, những cái øì làm đúng, những cái gì trật. Về thủ tục ấn loát thì tôi nói với ông tương đối là đơn giản: với địa vị và vai trò của ông, việc tìm “publisher` không khó. Còn về việc giúp ông viết lách bản tiếng Anh thì tôi đề nghị anh Jerrold Schecter là nguời đã giúp tôi trong cuốn The Palace File, anh ta là chủ biên của tờ Time, riêng tôi sẽ sưu tầm tài liệu giúp ông viết về các thành quả mà ông hay nói tới, nhất là về lãnh vực kinh tế: chương trình cải cách điển địa, “người cày có ruộng, khai thác dầu lửa ngoài khơi, và việc lướt qua được các khủng hoảng kinh tế, tài chánh hết sức nặng nề sau Hiệp định Paris. Ngoài ra, tôi nói với ông là chắc chắn những cộng sự viên của ông như Phụ Tá Chính trị, ông Nguyễn Văn Ngân; Phụ tá Ngoại giao, Tiến sĩ Nguyễn Phú Đức; Bí thư Tổng thống, ông Hoàng Đức Nhã, và một số tướng lãnh bạn ông tất cả sẽ sẵn sàng giúp ông nhớ lại nhiều sự việc, biến cố, quyết định. Nhiều điểu quan trọng khác mà chiến tranh đã làm lu mờ, như các chương trình phát triển dân chủ từ thôn xóm, chống tham nhũng, cải tổ hành chánh, phát triển và củng cố lực lượng nhân dân tự vệ v.v. Ông gật gù và cho rằng dưới thời Tổng thống Ronald Reagan thì khá thuận tiện để viết về Việt Nam. (P414)


先用中文寫出重點,在整篇翻譯成中文 “Tôi không muốn vạch áo cho người xem lưng ” Năm 1985, trong một buổi phỏng vấn với Barbara Walters, khi cựu Tổng thống Nixon được hỏi rằng ông nghĩ thế nào về vai trò lịch sử của ông, NÑixon dùng câu nói của cố Thủ tướng Anh Winston Churchill để trả lời: “Lịch sử sẽ rất ưu ái tôi, vì tôi định sẽ viết lịch sử” (History will be kind to me, because I intend to write it).(2) Rồi ông Nixon đã viết thêm nhiều từ đó. Tôi kể lại cho Tổng thống Thiệu về câu này và lại thúc giục ông một lần nữa. Ông phàn nàn: “Thật là khó, vì nếu tôi viết thì phải viết hết. ” Tôi tưởng là ông muốn nói là nếu viết hết thì phải viết quá dài, nên đề nghị ông viết làm hai tập, một về đối nội và một về đối ngoại; hoặc là một về giai đoạn 1965- 1969 và một về giai đoạn 1969-1975, và cũng có thể viết vấn gọn. Nhưng không phải như vậy, ông nói không phải vì ông ngại viết dài, nhưng vì “Tôi ngôi ở ghế Chủ tịch Ủy Ban Lãnh Đạo Quốc Gia, rồi Tổng thống, tất cả là mười năm trời, tôi biết quá nhiều chuyện nhưng tôi không muốn vạch áo cho người xem lưng. ” Ông. nhìn thẳng vào tôi và nói tiếp: “Người Mỹ đã phản bội mình rồi, bây giờ đừng bêu xấu thêm để họ còn cười cho nứa. ” Tôi nói lại nếu như vậy thì có thể chỉ viết bằng tiếng Việt. Cũng không, ông nói: “Nếu rôi có viết hôi ký bằng tiếng Việt thì cách này hay cách khác, họ cũng sẽ trích, dịch ra tiếng Anh.” Sau một giây lát, ông dặn tôi: “Anh nói với mọi người: nếu có chửi tôi thì cứ chửi, nhưng nên chửi bằng tiếng Việt. ” Trên căn bản những điều trên đây, tôi nghĩ rằng từ thời Reagan, một mặt ông cũng định viết hồi ký về “đối ngoại” để tránh khỏi phải nói tới “đối nội”, nhưng vì bản năng đa nghị, ông vẫn chân chừ. Theo ông Nguyễn Văn Ngân, Phụ tá Chính trị của Tổng thống, khi sang thăm ông Thiệu ở Luân Đôn vào đầu năm 1983, ông có kể thêm về việc bà Anna Chennault qua Đài Loan thăm ông sau ngày 30 Tháng Tư năm 1975. Ngoài chuyện bà này khuyên ông Thiệu đừng sang Mỹ như ông đã kể cho chúng tôi nghe (đề cập ở Chương 1), bà còn nói tới việc viết hồi ký: “Nếu tổng thống viết hồi ký thì tôi đã có sẵn publisher (nhà xuất bản)” Ông Thiệu thêm: “Người Mỹ đâu có xuất tiền mua vé máy bay đi thăm tôi, họ muốn thăm dò phản ứng của tôi, vì năm 1976 là năm bầu cử tổng thống Mỹ. ” Ông nghi ngờ như thế có thể là đúng vì lúc ấy chính quyên Ford rất e dè về việc ông Thiệu tuyên bố, viết lách. Nhân dịp này, ông Thiệu còn khuyên ông Ngân: “Nếu mình còn muốn làm việc cho quốc gia thì không nên viết hồi ký, (vì nếu) họ biết tư tưởng của mình thì còn làm việc sao được. ” Cũng theo ông Ngân thì: năm 1992, sau khi Đông Âu tan rã và Liên Bang Xô Viết sụp đổ, ông có nói với ông Thiệu: “Bây giờ Tổng thống có thể xúc tiến viết hôi ký.” Ông Thiệu đã đồng ý và yêu cầu ông Ngân đóng góp ý kiến.” Ông Ngân thêm rằng thời gian sau đó, qua vài người thân cận với ông Thiệu, ông biết là ông cựu Tổng thống đã bỏ ý định viết hồi ký. Theo Bà Thiệu thì mấy năm trước khi ông mất bà có thúc øiục ông viết một cuốn hồi ký ít nhất là để lại cho con cháu, ông nói: “Để từ từ, tôi còn sống tới năm 2005. ” Thật rất tiếc, có thể là khi ông quyết định viết hồi ký thì đã muộn vì sức khỏe của ông sa sút nhanh. Đây cũng là phản ảnh phần nào tính hay cân nhắc, đấn đo quá kỹ càng của ông nên nhiều khi không còn đủ thời giờ. Ông Ngân nhận xét về ông cựu tổng thống: “Muốn hay không, ông đã là một nhân chứng quan trọng và đồng thời là một tác nhân. Giai đoạn ông lãnh đạo đất nước có tính cách chuyên-hoạnh cá-nhân, có nghĩa là nhiều bí mật quốc gia đã không được chia sẻ, nhiều quyết định liên quan đến vận mệnh đất nước mà động cơ thực sự chưa bao giờ được tiết lộ” ****** Tổng thống Thiệu đã vội vàng ra đi, ôm theo bao nhiêu trang lịch sử, không viết lại cho hậu thế đặc biệt là những bài học, những kinh nghiệm của một đồng minh. Và cả những bài học cho Hoa Kỳ nữa. Hãy nhìn vào Iraq, Afghanistan, ta thấy nhiều sự việc đã và đang xảy ra theo sát quy trình quân sự, chính trị, ngoại giao giống như ở Miền Nam ngày trước. Thí dụ như chỉ mới năm 2007, sau bao nhiêu thất bại, Tổng thống George Bush mới thay đổi chiến lược “lùng địch và diệt địch” (search and destroy) để chuyển sang chiến lược 'dẹp Taliban rồi giữ luôn các khu vực" (clear and hold). Và nếu như ông Thiệu viết về những bài học cho Hoa Kỳ từ cuộc chiến Việt Nam thì chắc chắn Chính phủ của Tổng thống Obama cũng sẽ phải đọc cho thật kỹ. (P416)




留言